Blog

  • Nghệ sĩ Nhân dân là Giám đốc đột ngột từ giã cõi trần ở tu;ổi 56 khi sự nghiệp đang ở đỉnh cao khiến cả nước x;ót x;a

    Nghệ sĩ Nhân dân là Giám đốc đột ngột từ giã cõi trần ở tu;ổi 56 khi sự nghiệp đang ở đỉnh cao khiến cả nước x;ót x;a

    Nghệ sĩ Nhân dân, nguyên Giám đốc Nhà hát Kịch Việt Nam, người nghệ sĩ tài hoa, minh chứng cho một cuộc đời tận hiến trọn vẹn cho nghệ thuật kịch nói Việt Nam.

    Nghệ sĩ Nhân dân tài hoa, ghi dấu ấn với hàng loạt vai diễn kinh điển

    Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú, tên đầy đủ Phạm Anh Tú, sinh tháng 1/1962. Ông tốt nghiệp lớp diễn viên Trường Sân khấu – Điện ảnh năm 1981 và về công tác tại Nhà hát Tuổi trẻ, nơi quy tụ lứa nghệ sĩ tài năng đầu tiên như Nghệ sĩ Nhân dân Lê Khanh, Minh Hằng, Lan Hương, NSƯT Chí Trung, Đức Hải… Đây cũng là môi trường nuôi dưỡng những bước đi đầu tiên trong sự nghiệp

    sân khấu của ông.

    NSND Anh Tú trong vai Macbeth – một trong những vai xuất sắc trong sự nghiệp d

    iễn xuất của ông. Ảnh: Tiền Phong
    Năm 2001, ông được phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú và đến năm 2016 trở thành Nghệ sĩ Nhân dân – ghi nhận những đóng góp bền bỉ và quan trọng cho sân khấu kịch nói Việt Nam.

    Suốt hơn ba thập niên làm nghề, Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú để lại nhiều vai diễn kinh điển. Ông hóa thân đầy sức thuyết phục trong những nhân vật lớn như Trần Cảnh (Rừng trúc), Macbeth (Macbeth), Tể tướng (Âm mưu và tình yêu), Vũ Như Tô (Vũ Như Tô)… Với khả năng đào sâu tâm lý nhân vật, phong cách diễn tinh tế, nội lực, ông luôn được đánh giá là một trong những gương mặt sáng giá của thế hệ nghệ sĩ sân khấu trưởng thành từ những năm 80.

    Không chỉ là diễn viên tài hoa, ông còn là đạo diễn sáng tạo, ghi dấu với hàng loạt vở chính kịch được giới chuyên môn đánh giá cao: Lâu đài cátTai biếnBiệt đội báo đenBão tố Trường SơnHamletKiềuRomeo và JulietThế sự… Sau khi tốt nghiệp Khoa Đạo diễn năm 2004, niềm say mê với sân khấu càng thôi thúc ông liên tục tìm tòi để mang lại hơi thở hiện đại cho kịch nói Việt Nam.

    Nghệ sĩ Nhân dân từng là Giám đốc Nhà hát Kịch Việt Nam

    Trước khi gắn bó với Nhà hát Kịch Việt Nam, Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú từng giữ vị trí Trưởng đoàn Kịch I – Nhà hát Tuổi trẻ từ năm 1997 đến 2013. Năm 2013, ông được bổ nhiệm làm Phó Giám đốc phụ trách nghệ thuật Nhà hát Kịch Việt Nam. Đến tháng 4/2018, ông chính thức đảm nhiệm vai trò Giám đốc Nhà hát.

    Trong mắt đồng nghiệp, ông là người tận tâm, luôn trăn trở tìm hướng đi mới cho sân khấu. Dù được mời nhiều vai diễn truyền hình ăn khách, Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú vẫn chọn tập trung phần lớn thời gian cho sân khấu – nơi ông gọi là “thánh đường của nghệ thuật”.

    NSND Anh Tú và

    NSND Hoàng Dũng trong phim “Đàn trời”. Ảnh: NSX
    Bên cạnh sân khấu, ông cũng được khán giả yêu mến qua nhiều bộ phim truyền hình như Của để dànhĐàn trờiChiều ngang qua phố cũÁnh sáng trước mặt… Những vai diễn nặng ký, đa chiều giúp ông được nhận diện rộng rãi trong đời sống phim ảnh.

    Với các nghệ sĩ trẻ, NSND Anh Tú là người thầy lớn. Ông không ngần ngại chia sẻ kinh nghiệm nghề, cách phân tích kịch bản, xây dựng nhân vật. Nhiều đồng nghiệp luôn nhắc đến ông với sự nể trọng về chuyên môn và nhân cách.

    Dù nổi tiếng, NSND Anh Tú lại rất kín tiếng trong đời sống cá nhân. Ông kết hôn muộn, ngoài 40 tuổi mới lập gia đình. Năm 2004, hai vợ chồng đón con trai đầu lòng và cũng là con duy nhất.

    NSND Anh Tú (trái) và NSND Lê Khanh trong vở “Rừng trúc”. Ảnh: TL

    Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú đột ngột ra đi ở độ tuổi sung sức nhất

    Trước khi qua đời, dù bệnh nặng, ông gần như không chia sẻ về sức khỏe, cũng không muốn làm phiền đồng nghiệp, bạn bè. Thậm chí, ông dặn không công bố số phòng bệnh để tránh việc thăm nom cầu kỳ.

    Sự ra đi của Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú ở tuổi 56 – khi ông đang ở độ chín nhất của sự sáng tạo – khiến giới sân khấu, bạn bè và khán giả không khỏi bàng hoàng, tiếc thương. Ông được xem là một trong những đạo diễn sân khấu sung sức nhất miền Bắc, mỗi năm đều đặn ra mắt những vở diễn mới, đặc biệt trong những năm cuối đời, tập trung mạnh vào kịch kinh điển và kịch lịch sử.

    Dù không còn nữa, di sản nghệ thuật mà Nghệ sĩ Nhân dân Anh Tú để lại cho sân khấu và khán giả vẫn còn nguyên giá trị – là minh chứng cho một cuộc đời tận hiến trọn vẹn cho nghệ thuật kịch nói Việt Nam.

  • ‘Mẹ ruột của cháu đang ở dưới giếng’, ai cũng cho rằng đó chỉ là lời nói ngây ngô của trẻ nhỏ. Thế nhưng phải đến hai mươi năm sau, khi người ta đào giếng lên,…

    ‘Mẹ ruột của cháu đang ở dưới giếng’, ai cũng cho rằng đó chỉ là lời nói ngây ngô của trẻ nhỏ. Thế nhưng phải đến hai mươi năm sau, khi người ta đào giếng lên,…

    Mẹ ruột của cháu đang ở dưới giếng” – câu nói của bé gái bốn tuổi khi ấy đã khiến cả xóm dậy sóng. Người lớn bật cười, cho rằng con nít thường hay tưởng tượng. Chẳng ai để tâm, chỉ có người bà nội sầm mặt, lặng lẽ kéo cháu vào nhà.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Câu chuyện bắt đầu vào mùa hè năm 1999, ở một làng quê miền Trung nghèo khó. Giếng làng nằm ngay giữa xóm, vừa để lấy nước ăn, vừa là nơi tụ tập chuyện trò. Hôm đó, bé Hằng – đứa trẻ mồ côi mẹ từ khi mới 3 tuổi – đang chơi đùa cùng lũ bạn. Chẳng hiểu sao, khi nhìn xuống giếng, Hằng thốt lên:
    – “Mẹ cháu dưới đó kìa!”

    Bọn trẻ cười ầm, thi nhau chọc ghẹo. Một vài bà hàng xóm nghe được, lắc đầu:
    – “Trẻ con nhớ mẹ, hay nói bậy.”

    Từ ngày vợ mất tích, ông Minh – cha của Hằng – nói với mọi người rằng bà Lan (mẹ Hằng) bỏ đi theo người khác. Ai cũng ái ngại, nhưng dần rồi thôi. Chỉ có điều, nhiều người vẫn lén bàn tán: Lan hiền lành, thương con, chẳng giống người bỏ đi. Nhưng vì không bằng chứng, tất cả rơi vào im lặng.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Năm tháng trôi đi, câu nói “mẹ dưới giếng” trở thành giai thoại mỗi khi người ta nhắc đến bé Hằng. Càng lớn, Hằng càng ít nói, hay lặng lẽ nhìn giếng với đôi mắt buồn thăm thẳm. Ông Minh cấm tuyệt đối không cho nhắc đến mẹ trước mặt con, và mỗi khi say rượu, ông lại mắng nhiếc Lan là “đồ đàn bà phản bội”.

    Thời gian như lớp bụi phủ kín sự thật. Đến đầu những năm 2020, khi làng có chủ trương bê-tông hóa đường và lấp bỏ một số giếng cũ, giếng làng kia nằm trong danh sách. Lúc đào đất, người ta phát hiện mùi hôi lạ. Ban đầu ai cũng nghĩ là xác động vật, nhưng khi xúc được một lớp bùn đen, một khúc xương trắng toát lộ ra.

    Không khí lập tức căng thẳng. Cơ quan công an vào cuộc, tiến hành khai quật toàn bộ giếng. Và rồi, người ta bàng hoàng: trong lớp bùn đặc quánh, một bộ hài cốt phụ nữ được tìm thấy. Đặc biệt, chiếc vòng bạc khắc chữ “L” còn vương trên cổ tay khiến những người già trong làng nhận ra ngay – đó chính là vòng bà Lan từng đeo.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Tin tức lan truyền, cả xóm rúng động. Những lời đồn năm xưa ùa về. Ai cũng nhớ lại câu nói của Hằng hai mươi năm trước, và run rẩy. Nhưng đây không còn là chuyện trẻ con ngây ngô. Đây là án mạng.

    Công an tiến hành điều tra. Kết quả giám định pháp y khẳng định: bộ hài cốt là phụ nữ khoảng 25-30 tuổi, thời điểm tử vong trùng khớp với năm bà Lan “bỏ đi”. Các dấu vết trên xương cho thấy nạn nhân bị tác động ngoại lực mạnh vào vùng đầu trước khi rơi xuống giếng. Đây là một vụ giết người.

    Dân làng xôn xao. Tất cả ánh mắt đổ dồn về ông Minh – chồng của nạn nhân. Người ta nhớ lại: trước khi Lan biến mất, vợ chồng họ thường xuyên cãi vã vì chuyện tiền nong. Ông Minh làm nghề thợ mộc nhưng ham rượu, hay cáu gắt. Bà Lan hiền lành, nhiều lần bị hàng xóm nghe tiếng khóc trong đêm.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Một buổi chiều, công an mời ông Minh lên làm việc. Ban đầu, ông chối:
    – “Bà ấy bỏ theo trai, tôi chẳng biết gì.”

    Nhưng trước những bằng chứng dồn dập – chiếc vòng, lời khai của hàng xóm về tiếng cãi vã cuối cùng – ông bắt đầu lúng túng. Cuối cùng, khi bị nhắc đến “câu nói của đứa con gái năm xưa”, mặt ông tái mét, mồ hôi túa ra. Sau nhiều giờ đấu tranh, ông thừa nhận tội lỗi.

    Năm 1999, trong một lần cãi nhau, ông Minh say rượu, tức giận cầm gậy đánh vợ. Bà Lan ngã xuống, bất tỉnh. Trong cơn hoảng loạn, ông kéo xác vợ ra giếng làng giữa đêm, thả xuống, rồi dựng chuyện “vợ bỏ đi”. Nghĩ rằng thời gian sẽ xóa nhòa, ông im lặng suốt hai mươi năm.

    Lời khai khiến cả làng chết lặng. Người thân bà Lan òa khóc, còn Hằng – nay đã là cô giáo tiểu học – gục ngã khi nghe tin. Từ bé đến lớn, cô chưa bao giờ có ký ức rõ ràng về mẹ, chỉ nhớ mơ hồ hương thơm áo quần và tiếng hát ru. Hóa ra, người mẹ hiền từ ấy đã bị chính cha mình giết hại.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Câu chuyện làm dậy sóng dư luận. Người ta phẫn nộ với sự tàn độc của ông Minh, nhưng cũng rùng mình trước sự im lặng kéo dài suốt hai thập kỷ. Bao nhiêu năm, một bí mật nằm ngay giữa làng, mà chẳng ai nhận ra.

    Vụ án khép lại với bản án tù chung thân dành cho ông Minh. Nhưng nỗi đau của Hằng và gia đình họ nội, họ ngoại sẽ không bao giờ khép.

    Sau phiên tòa, Hằng lặng lẽ đưa tro cốt mẹ về chôn cất bên cạnh bà ngoại. Ngày hạ huyệt, trời mưa rả rích. Cô đứng lặng, thì thầm:
    – “Mẹ ơi, con đã tìm thấy mẹ rồi…”

    Câu chuyện trở thành đề tài nhức nhối về bạo lực gia đình. Hằng không giấu mình sau bi kịch, cô chủ động chia sẻ với báo chí, với học trò, rằng chính sự im lặng của cộng đồng đã khiến mẹ cô không được bảo vệ. Nhiều người hàng xóm thú nhận: họ từng nghe tiếng khóc, từng thấy vết bầm trên tay Lan, nhưng vì “chuyện vợ chồng nhà người ta” mà ngoảnh mặt.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Vật liệu chống bão

    Hằng nói:


    – “Nếu ngày ấy có một ai dám lên tiếng, có thể mẹ tôi đã sống.”

    Câu chuyện không chỉ khơi lại ký ức đau buồn, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh. Tại địa phương, chính quyền bắt đầu tổ chức các buổi tuyên truyền về phòng chống bạo lực gia đình, khuyến khích người dân báo cáo khi phát hiện hành vi bất thường. Các trường học cũng lồng ghép nội dung giáo dục học sinh về quyền được bảo vệ, quyền lên tiếng.

    Riêng Hằng, cô chọn tiếp tục công việc dạy học ở quê. Mỗi khi nhìn những đứa trẻ ríu rít trong sân trường, cô lại nghĩ đến tuổi thơ của mình – tuổi thơ bị ám ảnh bởi giếng làng và một câu nói tưởng chừng vô nghĩa. Giờ đây, cô muốn biến ký ức đau đớn thành động lực để bảo vệ thế hệ sau.

    Bảo hiểm sức khỏe

    Vật liệu chống bão

    Không ít người dân xóm nhỏ vẫn chưa thôi ám ảnh. Họ kể rằng mỗi lần đi ngang qua chỗ giếng cũ, dù đã lấp kín, lòng vẫn rùng mình. Đó không phải bóng ma, mà là ký ức về sự thật bị chôn vùi quá lâu. Một bài học cay đắng rằng sự vô tâm có thể tiếp tay cho tội ác.

    Hai mươi năm – một quãng đời bị đánh cắp. Hằng chưa bao giờ tha thứ cho cha, nhưng cũng không còn khóc than nhiều nữa. Cô hiểu, điều cần làm là sống tiếp, và sống thay cả phần mẹ.

  • Gia Đình Việt Kiều Mất Tích Trên Núi Rocky ở Mỹ – 2 Tuần Sau Tộiac Của Người Vợ Lộ Diện

    Gia Đình Việt Kiều Mất Tích Trên Núi Rocky ở Mỹ – 2 Tuần Sau Tộiac Của Người Vợ Lộ Diện

    Trong cộng đồng người Việt ở Colorado, gia đình Trần vốn được xem là hình mẫu thành đạt. Anh Hùng – người chồng – là kỹ sư xây dựng, còn chị Lan – người vợ – làm việc trong tiệm nail cùng với một số chị em đồng hương. Họ có hai đứa con nhỏ, thường được thấy đi học trong bộ đồng phục xanh, đôi mắt sáng và tiếng cười vang khắp khu phố. Người quen vẫn thường nói:

    “Gia đình họ giống như bức tranh bình yên nơi xứ người.”

    Nhưng rồi một ngày mùa đông, tin tức lan khắp cộng đồng: cả gia đình đột ngột biến mất sau chuyến dã ngoại trên dãy núi Rocky. Xe hơi của họ được tìm thấy bên lề đường mòn, cửa xe khóa hờ, túi xách còn nguyên, nhưng tuyệt nhiên không thấy bóng dáng ai. Cảnh sát Mỹ mở cuộc điều tra, truyền thông địa phương đưa tin rầm rộ. Người Việt trong vùng hoang mang, kéo nhau lên núi cầu nguyện và tìm kiếm.

    Điều khiến ai cũng rùng mình là hiện trường hoàn toàn không có dấu hiệu giằng co, cũng không có vết chân dẫn đi xa. Như thể cả gia đình đã bốc hơi giữa rừng tuyết mịt mùng. Những lời đồn đoán xuất hiện: nào là bị thú dữ tấn công, nào là tai nạn lạc đường, thậm chí có người nghi ngờ chuyện tâm linh. Nhưng cảnh sát khẳng định:

    “Đây không đơn giản là một vụ mất tích.”

    Người ta còn nhớ hình ảnh cuối cùng của chị Lan trước khi mất tích: một đoạn camera an ninh ghi lại, chị đứng trước cửa hàng tạp hóa, ánh mắt xa xăm, môi mím chặt. Không ai nghĩ rằng, chính từ khoảnh khắc ấy, một bi kịch đã được sắp đặt, và sự thật lạnh lẽo chỉ chờ ngày phơi bày.

    Ở Mỹ, cuộc sống của người Việt tha hương không phải lúc nào cũng là giấc mơ. Đằng sau nụ cười trên mạng xã hội, gia đình Trần cũng chất chứa nhiều áp lực. Anh Hùng thường xuyên tăng ca để trả góp nhà, trong khi chị Lan ngày ngày làm việc đứng suốt 10 tiếng ở tiệm nail, hít mùi hóa chất, đôi tay lúc nào cũng khô nứt.

    Bữa cơm gia đình trở nên hiếm hoi. Có khi anh về muộn, bữa ăn nguội lạnh, con đã ngủ. Chị Lan than thở:
    – “Mình đi Mỹ để làm gì? Cả ngày chỉ biết cắm đầu vào việc, chẳng khác gì cái máy.”

    Anh Hùng cau mày:
    – “Em nghĩ ở Việt Nam sẽ sướng hơn sao? Ở đây ít ra con mình có tương lai.”

    Những cuộc cãi vã nhỏ lẻ tích tụ thành hố sâu. Dần dần, khoảng cách vợ chồng lớn lên trong im lặng. Người ngoài không ai hay biết, bởi ra ngoài họ vẫn tỏ ra là gia đình hạnh phúc. Nhưng trong mắt chị Lan, hình ảnh người chồng cần mẫn năm xưa đã phai nhạt, thay bằng sự khô khan và lạnh lùng.

    Trong tiệm nail, giữa tiếng cười nói và tiếng máy dũa móng, chị Lan quen một người đàn ông Mỹ gốc Mexico – khách quen, từng nhiều lần trò chuyện với chị. Anh ta ga lăng, hay khen ngợi, và quan trọng hơn hết: anh ta lắng nghe. Những rung động nhỏ nhoi trong lòng người phụ nữ tha hương bắt đầu len lỏi.

    Cũng từ đó, chị Lan mang trong lòng sự giằng xé. Giữa bổn phận làm vợ, làm mẹ và những khát khao riêng tư, chị dần trượt dài trong bí mật. Những dòng tin nhắn vụng trộm, những lần hẹn hò giấu kín, tất cả như ngọn lửa âm ỉ cháy. Và một ý nghĩ tội lỗi nhen nhóm:

    “Nếu không có Hùng, cuộc đời mình sẽ khác.”

    Hai tuần sau khi cả gia đình được báo mất tích, cảnh sát bất ngờ thông báo phát hiện thi thể anh Hùng và hai đứa trẻ trong một khe núi hẻo lánh. Cả ba đều tử vong trong tình trạng thương tâm, không có dấu hiệu bị thú dữ cắn xé, mà là vết thương do tác động con người. Trái tim cộng đồng người Việt thắt lại. Ai cũng tin đây là một vụ thảm án, nhưng thủ phạm là ai?

    Đúng lúc ấy, chị Lan bất ngờ xuất hiện trở lại. Người ta thấy chị bước ra từ căn hộ của người đàn ông kia, dáng vẻ tiều tụy nhưng gương mặt lại bình thản lạ thường. Cảnh sát ngay lập tức đưa chị vào diện tình nghi. Những lời khai của chị mâu thuẫn, lúc thì nói bị lạc, lúc lại nói bị kẻ lạ mặt tấn công. Nhưng rồi, bằng chứng điện thoại, lịch sử định vị và cả đoạn camera đã tố cáo chị.

    Người vợ – vốn được nhìn nhận là hiền lành, chịu thương chịu khó – hóa ra lại là kẻ chủ mưu. Chị đã lên kế hoạch dẫn chồng con lên núi, tạo vỏ bọc “chuyến dã ngoại gia đình” rồi cùng nhân tình thực hiện tội ác máu lạnh. Trong đầu chị, viễn cảnh cuộc đời mới, thoát khỏi gánh nặng hôn nhân, tưởng chừng sẽ mở ra. Nhưng thay vì tự do, chị lại sa vào vòng lao lý.

    Tin tức lan khắp báo chí Mỹ và cộng đồng người Việt. Người quen rụng rời: “Không ngờ Lan lại làm chuyện đó. Ở Mỹ, cực mấy cũng không thể đánh mất tình người.”

     Những ánh mắt thương xót hướng về ba cha con đã mất, và cả một cộng đồng chìm trong nỗi đau.

    Câu chuyện khép lại bằng bài học cay đắng: nơi đất khách quê người, áp lực cơm áo, hôn nhân rạn nứt và sự yếu đuối của một con tim có thể dẫn con người ta vào vực tối. Và cái giá cho sự phản bội không chỉ là một gia đình tan nát, mà còn là tội ác khắc sâu vào ký ức cộng đồng.

  • 7 trường Đại học ở Việt Nam ra trường dễ xin việc, lọt top Đại học tốt nhất thế giới

    7 trường Đại học ở Việt Nam ra trường dễ xin việc, lọt top Đại học tốt nhất thế giới

    Mong muốn tương lai có có công việc với mức thu nhập “hậu hĩnh” nhiều sinh viên đang băn khoăn tìm kiếm trường Đại học để tốt nghiệp dễ tìm việc tốt, lương cao. Theo khảo sát, dưới đây là 7 trường Đại học ở Việt Nam sinh viên ra trường dễ xin việc nhất:

    1. Đại học Ngoại Thương

    Một trong các trường Đại học ra trường dễ xin việc nhất tại Việt Nam là trường Đại học Ngoại Thương. Luôn thuộc Top 5 trường chất lượng nhất. Nhóm ngành đào tạo ở trường gồm: Kinh tế quốc tế và Luật, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Ngôn ngữ Anh, Pháp, Trung, Nhật… Bên cạnh đó, còn có ký túc xá đầy đủ tiện ích cơ bản cho hàng nghìn sinh viên nội trú.

    Sinh viên Đại học Ngoại thương không chỉ được trau dồi kiến thức về chuyên môn, mà còn được đào tạo trở thành những cử nhân xuất sắc. Cũng chính vì thế, sinh viên tốt nghiệp thường có ưu thế tìm việc làm tại các doanh nghiệp hàng đầu quốc gia. Đại học Ngoại Thương hiện sở hữu 2 cơ sở tại phía Bắc và phía Nam thuộc những trường đại học danh tiếng của Việt Nam.

    2. Trường Đại học FPT

    Theo thống kê những năm gần đây, Đại học FPT là trường có 98% sinh viên có việc làm ngay sau tốt nghiệp, riêng ở khu vực TPHCM là 100%. Trong đó có 19% số sinh viên tốt nghiệp làm việc tại nước ngoài, 5% tự khởi nghiệp. Chương trình đào tạo tại đây tốt và môi trường phù hợp cho sinh viên phát triển là lợi thế lớn khi tuyển dụng. Các doanh nghiệp lớn luôn săn đón sinh viên Đại học FPT ngay từ khi chưa tốt nghiệp.

    3. Trường Đại học Y Hà Nội

    Trường Đại học Y Hà Nội là một trong số ít các trường dạy chuyên ngành Y khoa chất lượng. Nơi đào tạo có giáo trình đào tạo nghiêm túc và nhiều nghiên cứu trong Khoa học sức khỏe. Nhóm ngành đào tạo hiện tại của trường bao gồm: Y khoa, Y học cổ truyền, Răng hàm mặt, Điều dưỡng…

    Sinh viên theo học sẽ được đào tạo với đội ngũ là các chuyên gia hàng đầu trong cả nước. Theo đánh giá, chất lượng tại đây ngang hàng với các trường trong khu vực Á đông. Do đó, bạn trẻ không cần lo lắng về cơ hội việc làm trong tương lai. Bên cạnh đó, ký túc xá Đại học Y Hà Nội cung cấp chỗ ở cho 2000 sinh viên nội trú. Học phí trung bình là 14.300.000 đồng/năm.

    4. Trường Đại học RMIT

    RMIT là môi trường đào tạo quốc tế đầu tiên tại Việt Nam, bằng cấp được công nhận trên toàn thế giới. Vì thế, đây là một trong các trường Đại học ra trường dễ xin việc nhất trong và ngoài nước. Theo thống kê năm 2016 sinh viên sau khi tốt nghiệp RMIT, có 83,7% sinh viên có việc làm ngay. Trong đó có 26,2% khởi nghiệp, tự kinh doanh và số còn lại khoảng 21,2% sẽ tiếp tục học cao học.

    Bên cạnh chất lượng đào tạo, RMIT được đánh giá cao nhờ sở hữu cơ sở vật chất hiện đại và chương trình đào tạo quốc tế chất lượng. Khi học tập tại trường, sinh viên có thêm cơ hội được đi du học ở nhiều trường phát triển trên thế giới. Trường đang đào tạo những ngành hot nhất như: Hàng không, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Digital Marketing,…

    5. Trường Đại học VinUniversity

    Trường Đại học VinUniversity (thành lập từ năm 2019) thuộc hệ tư thục phi lợi nhuận đầu tiên tại Việt Nam. Trường có chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế, tập trung vào các lĩnh vực như: Kỹ thuật, Máy tính và Công nghệ thông tin, Quản lý và Kinh doanh… VinUni đảm bảo đầu ra tốt, với cơ hội công việc mang lại thu nhập cao cho sinh viên. Dù mới thành lập nhưng Đại học VinUniversity hứa hẹn sẽ là một trong những ngôi trường có chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất tốt nhất.

    6. Trường Đại học Công nghệ Swinburne

    Đại học Công nghệ Swinburne Việt Nam, thành lập năm 2019, là trường đại học quốc tế ở Hà Nội xếp hạng 321 đại học tốt nhất thế giới (theo QS Ranking 2021, đào tạo những công dân toàn cầu với hệ thống giáo dục chất lượng. Trường Đại học Công nghệ Swinburne thuộc top những ngôi trường ra trường dễ xin việc nhất hiện nay với chương trình đào tạo với 3 ngành chính: Công nghệ thông tin, Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện. Nơi đây cũng quy tụ các giảng viên, tiến sĩ có những công trình nghiên cứu quốc tế.

    Trường Đại học Công nghệ Swinburne thuộc những trường dễ xin việc sau khi ra trường, từng lọt top những đại học tốt của thế giới

    7. Đại học Ngoại ngữ

    Đại học Ngoại ngữ thành lập năm 1955 (thuộc ĐHQGHN), thuộc nhóm trường trọng điểm quốc gia. Nơi đây chuyên đào tạo nguồn nhân lực như giảng viên, cán bộ giảng dạy Ngoại ngữ khắp cả nước, nơi quy tụ nhiều tiến sĩ đầu ngành.

  • Khi đàn bà ngo;;ại tì;;nh, mở miệng ra thường nói 3 lời này, cực chí nh xác

    Khi đàn bà ngo;;ại tì;;nh, mở miệng ra thường nói 3 lời này, cực chí nh xác

    Khi một пgười phụ пữ phảп bội, chỉ cầп qυαп sát lời пói và việc làm củα cô ấy, chắc chắп bạп sẽ có điểm mấυ chốt пhìп пhậп rα vấп đề.

    “Nhìп thấy αпh em khó chịυ, đừпg chạm vào em пữα”

    Một khi phụ пữ пgoại tìпh, cô ấy sẽ rất cháп bạп và khôпg để bạп lại gầп cô ấy пữα. Troпg mắt cô ấy lúc пày, bạп là пgười đầy vấп đề, пhìп thấy bạп là cô ấy sẽ cháп ghét, qυαп hệ пhất địпh sẽ trở пêп lãпh đạm và xα láпh. Vì vậy, cô ấy sẽ theo thói qυeп пói: “Em thấy khó chịυ khi пhìп thấy αпh, đừпg chạm vào em пữα”. Cô ấy cảm thấy mệt mỏi khi ở gầп bạп, пêп lúc пào cô ấy cũпg cáυ bẳп, khó tíпh và khôпg mυốп пói chυyệп.

    Lúc пày với cô ấy chỉ có пhâп tìпh là qυαп trọпg пhất mà thôi. Khôпg vυi khi пhìп thấy bạп, lυôп mắпg mỏ, trách móc bạп, trách bạп khôпg làm cho cô ấy hạпh phúc.

    Phụ nữ khi ngoại tình hễ mở miệng thường nói 3 câu này, chồng nghe là nhận ra ngay

    “Sαo αпh vô dụпg thế, cưới αпh đúпg là mù qυáпg”

    Nếυ một пgười phụ пữ trυпg пiêп пgoại tìпh, пhất địпh cô ấy sẽ cảm thấy bạп khôпg tốt. Troпg lòпg cô ấy sẽ khiпh thườпg bạп, cho rằпg bạп kém cỏi hơп пgười khác rất пhiềυ, khôпg có kỳ vọпg gì. Vì vậy, cô ấy sẽ пói: “Sαo αпh vô dụпg thế, cưới αпh đúпg là mù qυáпg mà”.

    Đừпg пghĩ cô ấy chỉ tức giậп пhất thời. Có thể cô ấy đαпg mυốп tìm cách khiếп bạп khó chịυ, bực tức để cả hαi mâυ thυẫп và lấy lý do đó làm cái cớ để rα пgoài tìm sự mới mẻ khác. Thế mới пói đàп bà đã пgoại tìпh thì dấυ hiệυ lộ rα là rất rõ ràпg.

    “Từ giờ đừпg lo lắпg пữα, chúпg tα hãy sốпg cυộc sốпg củα chíпh mìпh”

    Sαυ khi phụ пữ trυпg пiêп пgoại tìпh, cô ấy sẽ vạch rα rαпh giới rõ ràпg với bạп. Troпg cυộc sốпg, cô ấy sẽ khôпg để bạп kiểm soát, cho dù bạп qυαп tâm đếп пhườпg пào.

    Sự hi siпh củα bạп đối với cô ấy là vô пghĩα. Vì vậy, cô ấy thườпg пói: “Sαυ пày αпh khôпg cầп lo lắпg, chúпg tα hãy sốпg cυộc sốпg củα chíпh mìпh”.Phụ пữ пgoại tìпh thì có vô vàп lý do. пhưпg пếυ khi cô ấy thốt rα пhữпg lời пhư пày thì chắc chắп là cô ấy đã khôпg còп yêυ bạп пữα rồi.

  • Tối đó, vợ b ất ng ờ mua rư:ợ:u về é;p tôi uống đến s:a:y. Tôi vờ ngủ để xem cô ấy có ý gì, nào ngờ giữa đêm lại phát hiện một b;í m;ật khiến tôi s:ữ:ng s:ờ

    Tối đó, vợ b ất ng ờ mua rư:ợ:u về é;p tôi uống đến s:a:y. Tôi vờ ngủ để xem cô ấy có ý gì, nào ngờ giữa đêm lại phát hiện một b;í m;ật khiến tôi s:ữ:ng s:ờ

    Trời mưa dầm suốt cả buổi chiều, những cơn gió lành lạnh kéo dài như muốn báo trước điều gì đó bất thường. Tôi đi làm về, áo sơ mi ướt lấm tấm, chân giẫm nước mưa bắn tung tóe khắp ngõ nhỏ. Nhà tôi nằm sâu trong một khu dân cư yên tĩnh ở quận Bình Thạnh, TP.HCM. Căn nhà hai tầng đơn sơ, nhỏ gọn, là thành quả của mấy năm làm lụng vất vả từ thời mới cưới.

    Vợ tôi – Dung – là người phụ nữ dịu dàng, ít nói. Cô ấy làm kế toán ở một công ty xuất nhập khẩu, công việc đều đều, lương cũng đủ sống. Từ ngày cưới nhau đến nay đã hơn 4 năm, chưa khi nào Dung chủ động mua rượu về, chứ đừng nói là ép tôi uống.

    Ấy vậy mà hôm đó, khi tôi vừa bước chân vào nhà, chưa kịp thay áo, cô ấy đã đưa ra một chai rượu vang đỏ, loại khá đắt tiền, đặt lên bàn gỗ.

    “Anh tắm đi rồi ra uống với em một ly,” Dung nói, ánh mắt lạ lùng, vừa như lúng túng, vừa như chờ đợi điều gì đó.

    Tôi hơi bất ngờ, nhưng cũng không hỏi gì. Chẳng phải đàn ông đều mơ có một buổi tối vợ chủ động rót rượu, cười mỉm và dịu dàng bên cạnh hay sao?

    Tắm xong, tôi ra bàn thì thấy cô ấy đã rót sẵn hai ly, rượu sóng sánh ánh đỏ dưới ánh đèn vàng. Cô ấy uống khá nhanh, còn tôi thì chậm rãi, vừa nhấp rượu vừa để ý nét mặt vợ.

    Một lúc sau, Dung chủ động rót thêm cho tôi. Cô ấy kể linh tinh mấy chuyện ở công ty, về đồng nghiệp, sếp mới… nhưng lời nói lạc đi, thiếu tự nhiên, như thể đang cố lấp đầy không khí bằng những câu chuyện không đâu.

    Tôi thấy lạ. Dung là người ít nói, lại không hay uống rượu. Hôm nay, cô ấy chẳng những uống mà còn uống khá nhiều. Mỗi khi tôi gật gù vì rượu bắt đầu ngấm, cô ấy lại nhìn tôi thật kỹ, như thể kiểm tra xem tôi đã say chưa.

    Tôi bắt đầu cảnh giác. Không biết có chuyện gì đó đang diễn ra sau lưng mình.

    Thế là tôi giả vờ ngà ngà, gật gù nói muốn đi ngủ. Dung đưa tôi lên phòng, đỡ tôi nằm xuống giường như một người vợ chu đáo. Cô ấy đắp chăn cho tôi rồi nhẹ nhàng rút lui, để lại ánh đèn ngủ lờ mờ bên cạnh.

    Tôi nhắm mắt, nín thở, cố giữ hơi thở đều đặn. Tim đập mạnh trong lồng ngực.

    Một lát sau, có tiếng bước chân nhẹ nhàng xuống cầu thang. Tôi rón rén ngồi dậy, men theo hành lang, nấp bên trên cầu thang nhìn xuống. Dung không tắt đèn dưới nhà, cô ấy đang loay hoay mở điện thoại, bấm số.

    Tôi lặng người khi nghe rõ từng chữ qua khoảng cách yên ắng ấy:

    “Anh tới được chưa?… Ừ, hắn say rồi, em làm đúng như anh dặn. Nhanh lên, em không chịu nổi nữa rồi…”

    Tôi chết lặng. Hắn? Anh? Em?

    Cổ họng tôi khô khốc. Bao nhiêu câu hỏi xoáy như lốc trong đầu. Vợ tôi – người phụ nữ hiền lành ít nói ấy – đang gọi cho một gã đàn ông lạ, giữa đêm, sau khi cố chuốc tôi say?

    Lúc đó tôi không biết nên giận, hay nên sợ. Tôi quay vào phòng, tim đập thình thịch, mồ hôi vã ra dù trời mưa lạnh. Cố gắng giữ bình tĩnh, tôi mở tủ, lấy điện thoại, bật chế độ ghi âm, rồi quay lại gần cầu thang.

    Tôi rón rén, cố không gây tiếng động, tay nắm chặt điện thoại, tiếp tục thu âm cuộc gọi của cô ấy. Giọng Dung thì thầm, nhưng từng chữ như dao cứa:

    “Em để sẵn sổ đỏ trong túi xách. Anh tới rồi mình đi luôn. Em không thể sống với hắn nữa, một ngày cũng không nổi…”

    Tôi bỗng thấy bầu trời như sụp xuống đầu

    Tôi ngồi thụp xuống sàn nhà, lưng dựa vào tường, cả người run lên. Trước mắt tôi là một sự thật mà tôi chưa từng dám nghĩ đến: Vợ tôi đang âm mưu bỏ trốn cùng một gã đàn ông khác. Tệ hơn, cô ấy định mang theo cả sổ đỏ – tài sản lớn nhất của hai vợ chồng.

    Cảm giác vừa tê liệt vừa hoang mang. Trong đầu tôi lặp đi lặp lại câu hỏi: “Tại sao? Mình đã làm gì sai?”

    Tôi không phải người chồng tệ. Tôi không rượu chè, không cờ bạc, đi làm về đúng giờ, lương không cao nhưng đủ chi tiêu, có khi còn đưa thêm tiền cho cô ấy lo cho nhà. Từ ngày cưới, tôi nghĩ mình đã sống tử tế, đàng hoàng, không để vợ phải buồn. Nhưng có vẻ như, tử tế thôi là chưa đủ.

    Tôi ngồi đó gần mười phút, cho đến khi nghe tiếng khóa cửa cạch một cái. Tôi ngẩng lên. Dung mở cửa, che dù, bước ra ngoài trong màn mưa lâm thâm. Cô ấy mặc chiếc áo khoác màu be, tay xách túi xách to – hẳn là cái có sổ đỏ bên trong.

    Tôi không nghĩ được nhiều nữa. Bản năng thôi thúc tôi lặng lẽ bám theo.

    Con hẻm tối, mưa trút nhẹ như sương. Dung bước nhanh, dáo dác nhìn quanh, rồi rẽ vào một chiếc xe hơi đang đỗ ở cuối ngõ. Tôi nấp sau bức tường của nhà hàng xóm, đủ gần để nhìn thấy người đàn ông mở cửa xe cho cô ấy. Gã mặc áo sơ mi đen, dáng cao, tay đeo đồng hồ sáng loáng – không phải loại người sống trong khu bình dân này.

    Họ không ôm nhau, không nói gì quá tình cảm, nhưng ánh mắt Dung nhìn gã… tôi chưa từng thấy ánh mắt đó dành cho mình.

    Chiếc xe nổ máy, rời đi.

    Tôi không đuổi theo. Tôi lặng lẽ quay về nhà, mở cửa bước vào trong căn nhà lạnh ngắt, và lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi khóc.

    Hai ngày sau.

    Dung chưa về. Không một cuộc gọi, không một tin nhắn. Tôi cũng không liên lạc.

    Tôi không báo công an. Không làm ầm lên. Thay vào đó, tôi ngồi kiểm tra lại từng giấy tờ trong nhà. Đúng như cô ấy nói qua điện thoại – sổ đỏ đã biến mất. Tôi cũng phát hiện thẻ ngân hàng của tôi bị rút gần hết tiền – chắc chắn là vào lúc tôi ngủ đêm đó.

    Tôi nộp đơn xin nghỉ vài ngày ở công ty. Không phải vì quá đau khổ, mà vì tôi bắt đầu thấy có gì đó không ổn.

    Gã đàn ông kia là ai? Tại sao Dung lại có thể thay đổi nhanh như vậy? Hay là… có điều gì khác đằng sau?

    Tôi bắt đầu tìm kiếm. Tôi truy cập vào máy tính của Dung. Cô ấy không đăng xuất tài khoản Google. Từ đó, tôi lần ra được địa chỉ một quán cà phê mà cô ấy hay đến trong tháng vừa rồi – cách nhà tôi khoảng 7 km, nằm gần khu Thảo Điền.

    Tôi tới quán, ngồi hàng giờ, dò hỏi nhân viên, giả vờ là chồng đang tìm vợ mất tích. Một bạn nhân viên trẻ nhận ra ảnh cô ấy và tiết lộ:

    “Chị đó hay ngồi với một anh đẹp trai, nói chuyện nhỏ nhẹ nhưng lần nào cũng đưa laptop ra, có lần còn cãi nhau to lắm…”

    Laptop?

    Tôi chợt nhớ ra – Dung có một cái USB nhỏ, lúc nào cũng mang theo trong ví. Tôi chưa từng để ý, nghĩ là đồ cá nhân. Lần đầu tiên, tôi nghi ngờ trong đó chứa thứ gì khác ngoài tài liệu kế toán.

    Buổi tối hôm đó, tôi đi tìm ví của cô ấy để lại trong tủ quần áo. Không có USB.

    Nhưng tôi tìm được một tờ giấy ghi tay nhét kỹ ở đáy ngăn kéo, nét chữ run rẩy:
    “Nếu em có mệnh hệ gì, hãy đưa USB cho công an. Mật khẩu là ngày cưới mình.”
    – Dung.

    Tôi như bị tát vào mặt. Cảm giác sững sờ buốt lạnh chạy dọc sống lưng.

    Dung đang bị đe dọa?

    Gã kia không phải người tình?

    Tôi lập tức nhớ lại đoạn ghi âm hôm trước. Tôi mở lại nghe kỹ:
    “Em làm đúng như anh dặn… Em không chịu nổi nữa rồi.”
    Câu này, giờ nghe lại, không còn giống lời hẹn hò. Nó như lời tuyệt vọng.

    Tôi nhấc máy, gọi vào số Dung lưu là “Mẹ”, giả vờ hỏi thăm. Mẹ vợ tôi nói Dung chưa về quê. Tôi hỏi thêm vài câu, rồi lặng lẽ cúp máy.

    Tôi biết mình phải làm gì.

    Ba ngày sau, tôi tìm thấy cô ấy.

    Cảnh sát tìm thấy chiếc xe đậu trong một gara kín cổng gần Bình Dương – nơi tôi chỉ biết được nhờ lần theo định vị tài khoản Google chưa bị thoát. Cảnh sát đột nhập vào lúc 1 giờ sáng.

    Dung nằm trên sàn, bị trói tay, người gầy gò, mắt thâm quầng. Cô ấy nhìn thấy tôi, òa khóc.

    Tên đàn ông kia – là quản lý cấp cao ở công ty cô ấy, đang bị điều tra tội rửa tiền và biển thủ công quỹ. Dung phát hiện việc này qua sổ sách, bị hắn uy hiếp không được báo. Hắn lấy sổ đỏ làm con tin, ép cô giả vờ bỏ chồng, giả vờ say mê hắn để không bị nghi ngờ, trong lúc hắn tìm cách xóa bằng chứng.

    Cô ấy cố gửi thông điệp bằng tờ giấy giấu kỹ, để lại manh mối cho tôi. Màn kịch đêm chuốc rượu là để cứu lấy cả hai khỏi điều tồi tệ hơn.

    Một tuần sau, Dung vẫn còn hoảng loạn. Tôi không trách cô. Có những chuyện ta chỉ hiểu khi bước qua bóng tối của nó.

    Căn nhà nhỏ của tôi, giờ thêm một thứ mới: Một cặp ổ khóa mã số trên tủ gỗ – nơi cất USB chứa bản sao bằng chứng cô ấy dám giữ lại, dù biết có thể mất mạng.

    Và tôi, mỗi tối đều rót một ly rượu vang, nhìn sang vợ, nắm tay cô ấy – lần này là thật – và thầm nghĩ: Có những đêm khiến ta thức tỉnh, chỉ để học lại cách tin nhau, một lần nữa.

  • Quán Hương Đêm nằm ở ven quốc lộ 13 – đoạn giáp giữa thị trấn Phú Lâm và xã Tân Dực

    Quán Hương Đêm nằm ở ven quốc lộ 13 – đoạn giáp giữa thị trấn Phú Lâm và xã Tân Dực

    Quán Hương Đêm nằm ở ven quốc lộ 13 – đoạn giáp giữa thị trấn Phú Lâm và xã Tân Dực.
    Ban ngày chỉ là căn nhà cấp bốn với tấm biển cũ kỹ, nhưng về đêm lại sáng rực ánh đèn đỏ, tiếng nhạc xập xình, tiếng cười nói nhòe trong khói thuốc.

    Tôi – Hằng, làm ở đây đã gần một năm. Quán có 6 “chị em”, trong đó chị Mai là người nổi tiếng nhất – vừa đẹp, vừa khôn khéo, khách quen ai cũng chỉ đòi gặp chị.
    Không ai biết chị đến từ đâu, chỉ biết mỗi tháng chị đều gửi đi một phong bì dày cho ai đó tên “Tú” ở Bình Dương.


    Tối hôm đó là đêm thứ bảy, khách đông nghịt.
    Khoảng gần 1h sáng, khi tôi đang dọn bàn thì chị Mai bước ra khỏi phòng VIP, gương mặt chị trắng bệch, môi run run.
    Chị kéo tôi lại, nói nhỏ, hơi thở khét mùi rượu nhưng ánh mắt rất tỉnh:

    “Hằng… mai tao có chuyện phải đi xa. Nếu mai tao không còn ở đây nữa, đừng tìm tao… nhớ đấy.”

    Tôi cười gượng:

    “Đi xa đâu chị, mai chủ nhật mà, khách quen toàn hẹn chị mà.”

    Chị không nói gì, chỉ siết chặt tay tôi – lạnh buốt, rồi bỏ lên phòng trên gác.


    3h đêm.
    Trời mưa lớn.
    Tôi vẫn còn thức vì phải dọn lại quầy bar. Giữa tiếng sấm, tôi nghe thấy tiếng kéo ghế từ trên gác, rồi một tiếng rơi “rầm” như có vật gì đổ xuống.

    Tôi chạy lên.
    Cánh cửa phòng chị Mai hé mở.
    Trong ánh đèn mờ, chị Mai đang ngồi trên ghế, tóc buông rũ, trước mặt là ly rượu đổ ngang và tờ giấy trắng viết nguệch ngoạc:

    “Xin lỗi… đừng để nó tìm thấy con.”

    Tôi hoảng hốt lao đến, nhưng vừa chạm vào người chị, đèn vụt tắt.
    Một giây sau, cửa bật mở – một người đàn ông mặc áo mưa đen đứng sừng sững ngoài hiên, nước chảy tong tong. Hắn nhìn tôi, rồi liếc xuống chị Mai.
    Không nói lời nào, hắn giật mạnh tờ giấy, nhét vào túi, rồi bỏ đi trong mưa.


    Sáng hôm sau, chị Mai biến mất.
    Phòng chị trống trơn, vali, quần áo, điện thoại – tất cả đều gone. Quán Hương Đêm đóng cửa 3 ngày liền vì “sự cố nội bộ”.
    Chủ quán – bà Phượng – chỉ nói gọn:

    “Chị Mai về quê rồi. Đừng hỏi nữa.”

    Nhưng ai cũng biết, chị không có quê.
    Cái địa chỉ trong hồ sơ xin việc trước đây là giả, số chứng minh là của người đã chết từ 3 năm trước.


    Ba tuần sau, công an đến quán.
    Họ hỏi về chị Mai, nói rằng một xác phụ nữ vừa được phát hiện trôi dạt ở bờ kênh khu công nghiệp Bình Dương.
    Trên cổ có đeo một sợi dây chuyền chạm chữ “T”.
    Và trong túi áo, có mảnh giấy ướt nhòe dòng chữ:

    “Xin lỗi… đừng để nó tìm thấy con.”

    Câu chữ ấy khiến tôi lạnh sống lưng.


    Ba tháng sau, khi quán Hương Đêm bị dỡ để xây khu đô thị, tôi đến dọn đồ, thấy dưới gầm cầu thang cũ có một hộp sắt rỉ, bên trong là tấm hình cũ chụp chị Mai với một đứa bé trai chừng 5 tuổi – đeo sợi dây chuyền chữ “T”.

    Mặt thằng bé giống hệt người đàn ông mặc áo mưa đêm đó.


    Họ nói chị Mai là “gái quán”, là “đàn bà tội lỗi”.
    Nhưng đến khi hiểu ra mọi chuyện – chị chỉ là người mẹ trốn chạy khỏi kẻ đã giết chồng mình và tìm cách bảo vệ con – thì đã quá muộn.
    Tôi vẫn còn nhớ như in, buổi tối cuối cùng ấy…
    Trước khi bước lên phòng, chị Mai ngoái lại cười, nói nhỏ:

    “Hằng, nếu mai tao không còn ở đây nữa… thì coi như chưa từng có tao nhé.”

    Và kể từ đó, quán Hương Đêm chẳng bao giờ mở lại nữa.

  • Tôi làm lái xe cho một quý bà giàu có. Một hôm bà yêu cầu tôi đưa đến… nghĩa trang và qu;ỳ xuống trước một ng ôi m::ộ. Người trên tấm hình khiến tôi runrẩy…

    Tôi làm lái xe cho một quý bà giàu có. Một hôm bà yêu cầu tôi đưa đến… nghĩa trang và qu;ỳ xuống trước một ng ôi m::ộ. Người trên tấm hình khiến tôi runrẩy…

    Tôi làm lái xe cho một quý bà giàu có. Một hôm bà yêu cầu tôi đưa đến… nghĩa trang và quỳ xuống trước một ngôi m::ộ. Người trên tấm hình khiến tôi run rẩy…
    Tôi làm tài xế riêng cho bà Hạnh đã gần ba năm.

    Bà là kiểu phụ nữ mà chỉ cần xuất hiện ở đâu, người khác tự khắc nhỏ giọng lại. Giàu có, goá chồng, ngoài sáu mươi, ăn mặc giản dị nhưng mọi thứ bà dùng đều toát lên vẻ đắt tiền.

    Còn tôi, chỉ là một thằng lái xe thuê. Ba mươi lăm tuổi, ly hôn, sống một mình trong căn phòng trọ ở quận ven. Công việc này ổn định, lương cao hơn chạy xe dịch vụ, lại không phải bon chen. Tôi chỉ cần làm đúng một việc: lái xe và im lặng.

    Bà Hạnh không thích nhiều lời.

    Mỗi sáng, tôi đợi trước cổng biệt thự. Bà bước ra, gật đầu, nói địa chỉ. Tôi lái. Hết.

    Cho đến hôm đó.

    Một buổi sáng trời âm u, bà không nói điểm đến ngay. Xe lăn bánh được một lúc, bà mới lên tiếng:

    – Cậu lái xe quen đường ngoại thành không?

    – Dạ, quen ạ.

    – Tốt. Đi nghĩa trang Phúc An.

    Tôi thoáng khựng tay lái.

    Người già hay đi viếng mộ, tôi không lạ. Nhưng lạ là bà Hạnh đi một mình, không hoa, không nhang, chỉ mặc bộ áo dài đen giản dị.

    Xe chạy gần một tiếng thì tới nơi.

    Nghĩa trang vắng, gió thổi ràn rạt qua những hàng cây. Bà Hạnh xuống xe, bước chậm rãi. Tôi theo sau, tay cầm chiếc ô che nắng cho bà.

    Chúng tôi dừng trước một ngôi mộ cũ, bia đá đã sờn chữ.

    Bà nhìn rất lâu.

    Rồi bất ngờ quay sang tôi…

    …bà Hạnh quay sang tôi, ánh mắt trầm đến lạ.

    – Cậu… quỳ xuống đi.

    Tôi sững người.
    Là tài xế, tôi quen đứng sau, chưa từng bị yêu cầu làm điều gì kỳ quặc như thế. Nhưng giọng bà không phải ra lệnh, mà giống như… van nài.

    Tôi chần chừ vài giây rồi quỳ xuống trước ngôi mộ.

    Bà Hạnh cúi người, phủi nhẹ lớp bụi trên bia đá. Khi bà nghiêng sang một bên, tấm ảnh gắn trên mộ hiện ra rõ ràng.

    Tôi thấy tim mình đập loạn.

    Người trong ảnh…
    là tôi.

    Không phải tôi của hiện tại, mà là tôi năm khoảng mười tuổi. Khuôn mặt gầy gò, ánh mắt lơ ngơ, mái tóc cắt ngắn xơ xác. Chính là tấm ảnh mà mẹ nuôi tôi từng giữ, nói rằng chụp ở trại trẻ mồ côi trước khi bà nhận tôi về.

    Tôi bật dậy theo phản xạ:
    – Bà… bà làm cái trò gì vậy?

    Giọng tôi run đến mức chính mình cũng không nhận ra.

    Bà Hạnh nhắm mắt lại. Rất lâu. Rồi bà nói, chậm rãi từng chữ, như sợ nếu nói nhanh hơn thì sẽ vỡ nát:

    – Đây không phải mộ của cậu.
    – Đây là… mộ cha ruột của cậu.

    Tai tôi ù đi.

    – Năm đó, ông ấy chết trong một tai nạn công trường. Khi tôi phát hiện mình mang thai, gia đình ông ấy không chấp nhận. Còn tôi… tôi hèn. Tôi chọn tiền và danh dự.

    Bà Hạnh cười nhạt, nụ cười cay đắng:
    – Tôi sinh cậu ra, để cậu lại trại trẻ mồ côi. Rồi tôi ra nước ngoài, làm ăn, giàu lên… nhưng đêm nào cũng mơ thấy gương mặt này.

    Bà chỉ tay vào bức ảnh trên bia mộ.

    Tôi đứng chết lặng.
    Những mảnh ký ức vụn vỡ ùa về:
    những đêm sốt không ai dỗ,
    những lần nhìn bạn bè được đón về,
    và câu hỏi tôi chưa từng dám hỏi: “Mẹ ruột mình là ai?”

    – Tôi tìm cậu suốt mười năm. Khi tìm được thì cậu đã lớn, có cuộc sống riêng. Tôi không dám nhận. – Giọng bà khàn đi – Tôi chỉ dám… ở gần cậu.

    Tôi bỗng hiểu ra tất cả.

    Vì sao tôi được chọn làm tài xế giữa hàng chục người.
    Vì sao bà biết rõ ngày sinh của tôi, dị ứng của tôi, cả việc tôi thuận tay trái.
    Vì sao mỗi lần tôi ốm, bà đều bảo quản gia nấu cháo gửi sang phòng lái xe.

    – Vậy… ba năm nay… – tôi nghẹn giọng – bà biết là tôi?

    Bà gật đầu.

    – Hôm nay là ngày giỗ ông ấy. Tôi đưa cậu đến đây không phải để nhận con…
    Bà nhìn thẳng vào mắt tôi, nước mắt rơi xuống tấm bia lạnh:
    – …mà để xin cậu tha thứ.

    Gió thổi mạnh hơn. Nghĩa trang xào xạc.

    Tôi không khóc. Không hét.
    Chỉ cảm thấy một khoảng trống rất lớn trong ngực mình.

    Tôi quỳ xuống lại, lần này không phải vì bà yêu cầu, mà vì… tôi không còn đứng vững.

    – Tôi không biết có tha thứ được không… – tôi nói thật – Nhưng ít nhất hôm nay, tôi biết mình từ đâu mà đến.

    Bà Hạnh run rẩy đặt tay lên vai tôi, không dám ôm.

    – Thế là đủ rồi… với tôi.

    Chiều hôm đó, trên đường về, bà ngồi phía sau, vẫn im lặng như mọi khi.

    Nhưng trước khi xuống xe, bà nói một câu mà tôi sẽ nhớ suốt đời:

    – Dù cậu có gọi tôi là gì…
    thì từ hôm nay trở đi, cậu không còn là một đứa trẻ bị bỏ lại nữa.

    Chiếc xe lăn bánh.

    Trong gương chiếu hậu, tôi thấy bà đứng rất lâu trước cổng.

    Còn tôi, lần đầu tiên sau ba mươi lăm năm, hiểu rằng:
    có những sự thật đến muộn, nhưng vẫn đủ sức làm thay đổi cả một đời người.

  • ừ tiếng Việt nào để nguyên là con b:ò, bỏ bớt chữ vẫn là con b:ò

    ừ tiếng Việt nào để nguyên là con b:ò, bỏ bớt chữ vẫn là con b:ò

    Một câu đố tiếng Việt tưởng dễ mà khó, tưởng đùa mà lại rất ‘đỉnh cao’ sẽ dẫn dắt bạn vào một hành trình vừa hài hước.

    Trong kho tàng trò chơi ngôn ngữ Việt Nam, có những câu đố không nhằm đánh đố kiến thức, mà thử thách khả năng “bẻ lái” của bộ não – và câu đố ‘Từ nào trong tiếng Việt, để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò?’ chính là một trong số đó.

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò? Ảnh minh họa.

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò? Ảnh minh họa.

    Sự thú vị nằm ở chỗ: dù bạn có cắt, bỏ, rút gọn thì con bò ấy vẫn trước sau như một, hiên ngang đứng đó, không chịu biến thành con gì khác. Nghe xong, nhiều người cau mày suy nghĩ, tưởng phải vận dụng kiến thức ngữ pháp, từ vựng hay thậm chí triết học. Nhưng không! Đáp án lại đơn giản đến mức bạn chỉ muốn… gõ nhẹ vào trán mình vì sao không nghĩ ra sớm hơn.

    Câu đố này không chỉ là một trò vui, mà còn là lời nhắc rằng tiếng Việt luôn chứa đựng những điều bất ngờ thú vị. Chỉ một từ thôi mà có thể khiến cả buổi trò chuyện trở nên rộn ràng hơn rất nhiều.

    Còn bạn, đã nghĩ ra từ đó chưa? Nếu chưa, hãy cứ để đầu óc mình bay nhảy thêm một chút. Biết đâu trong lúc bạn đang suy nghĩ, con bò kia vẫn đang… ung dung nhai cỏ đợi bạn khám phá!

    Từ tiếng Việt nào để nguyên là con bò, bỏ bớt chữ vẫn là con bò?

  • Trước khi q u:a đ:ời, cha ti;;ết l;;ộ ở ngoài Bắc có v;ợ và con gái, con trai vượt nghìn cây số đi tìm chị gái, đến khi gặp mặt thì sữ;;ng s;ờ đứ;;ng ch:ết lặ:ng!

    Trước khi q u:a đ:ời, cha ti;;ết l;;ộ ở ngoài Bắc có v;ợ và con gái, con trai vượt nghìn cây số đi tìm chị gái, đến khi gặp mặt thì sữ;;ng s;ờ đứ;;ng ch:ết lặ:ng!

    Trước khi qua đời, cha ti/ết l/ộ ở ngoài Bắc có vợ và con gái, con trai vượt nghìn cây số đi tìm chị gái, đến khi gặp mặt thì sữ/ng s/ờ đứng ch/ết lặ/ng!

    Cha của Tuấn mất vào một chiều cuối đông, trong căn phòng nhỏ chỉ còn lại mùi thuốc kháng sinh và tiếng máy thở yếu ớt. Trước khi nhắm mắt, ông nắm chặt tay con trai, giọng run run, yếu ớt:
    – Tuấn… ngoài Bắc… cha còn… một người vợ… và… một đứa con gái… Con… hãy tìm… nó… giúp cha…

    arrow_forward_ios

    Xem thêm

    Câu nói đứt quãng ấy khiến Tuấn chết lặng. Từ nhỏ, anh chỉ biết cha là một người đàn ông hiền lành, thương con, sống lặng lẽ ở miền Nam sau khi mẹ mất sớm. Chưa bao giờ ông nhắc đến chuyện quá khứ hay một người phụ nữ nào khác.

    Sau tang lễ, Tuấn ngồi suốt đêm bên bàn thờ cha, nhìn di ảnh với ánh mắt trống rỗng. Hàng loạt câu hỏi dồn dập hiện lên trong đầu: Tại sao cha giấu mình suốt mấy chục năm? Người chị ấy là ai? Họ đang sống ra sao?

    Anh quyết định đi tìm.

    Tuấn chỉ có manh mối duy nhất là một mảnh giấy cũ trong hộp gỗ của cha, trên đó ghi: “Nguyễn Thị Mai – Làng Xuân Lộc, Nam Định.” Cùng với đó là một tấm ảnh đen trắng chụp một người phụ nữ trẻ bế đứa bé gái tầm 3 tuổi.

    Không chần chừ, Tuấn xin nghỉ việc, bắt chuyến xe từ Sài Gòn ra Nam Định. Suốt chặng đường hơn 1.600 cây số, trong lòng anh vừa hồi hộp, vừa lo sợ. Nếu cha thực sự có người vợ khác, điều đó nghĩa là ông từng bỏ rơi họ. Và anh – người con trai mà cha nuôi nấng, liệu có được gọi là “đứa con chính thức” không?

    Ba ngày sau, Tuấn đặt chân đến làng Xuân Lộc – một vùng quê yên bình với những con đường gạch đỏ ngoằn ngoèo. Anh tìm đến nhà trưởng thôn, kể lại câu chuyện và nhờ giúp đỡ. Ông trưởng thôn nhìn anh chăm chú, rồi khẽ thở dài:
    – Ờ… cô Mai thì mất lâu rồi. Nhưng con gái cô ấy – con bé Hương, vẫn ở đây. Giờ làm giáo viên tiểu học trong xã.

    Tim Tuấn như ngừng đập. Anh xin địa chỉ, rồi lặng lẽ đi theo con đường làng đầy hoa dại. Trước mắt anh là một ngôi nhà mái ngói cũ, có giàn hoa giấy tím phủ quanh cổng. Tiếng trẻ con cười đùa vang ra từ bên trong, cùng giọng một người phụ nữ nhẹ nhàng:
    – Nào, các con xếp hàng đi, cô phát quà cho từng bạn nhé!

    Tuấn đứng sững. Người phụ nữ ấy bước ra, tầm hơn bốn mươi tuổi, khuôn mặt hiền hậu, ánh mắt sâu và ấm áp lạ thường. Chị mặc bộ áo dài giản dị, trên môi vẫn nở nụ cười hiền.
    – Anh là ai ạ? – Chị hỏi, giọng nhẹ mà đầy tò mò.

    Tuấn lắp bắp:
    – Tôi… tôi là Tuấn… con trai của ông Nguyễn Văn Tư…

    Nghe đến tên đó, Hương khựng lại. Nụ cười trên môi chị vụt tắt, đôi mắt thoáng run rẩy.
    – Anh nói… gì cơ? – Giọng chị nghẹn lại.

    Tuấn cúi đầu, nghẹn ngào:
    – Trước khi mất, cha tôi nói… ở ngoài Bắc còn có vợ và một người con gái… Tôi đi khắp nơi tìm… và… hình như… chị chính là người tôi cần gặp.

    Hương đứng lặng, nước mắt bắt đầu lăn dài trên má. Chị run run quay vào nhà, mang ra một chiếc hộp gỗ cũ kỹ, mở ra cho Tuấn xem. Trong đó là một tấm ảnh đen trắng – chính là bức ảnh mà anh tìm thấy trong hộp của cha.

    Hai người cùng lặng đi.

    Hương kể, giọng nghẹn lại theo từng hồi ức:
    – Năm ấy, cha anh là bộ đội miền Nam tập kết ra Bắc. Ông và mẹ tôi yêu nhau, rồi sinh ra tôi. Nhưng sau giải phóng, ông phải trở về Nam, hứa sẽ quay lại đón. Mẹ tôi chờ mòn mỏi… đến khi mất, vẫn giữ tấm ảnh ấy…

    Tuấn nghe mà mắt cay xè. Trong đầu anh hiện lên hình ảnh người cha già, những đêm nằm lặng im bên khung ảnh cũ. Có lẽ suốt cả đời, ông mang trong lòng một nỗi day dứt không nói nên lời.

    Hương lau nước mắt, khẽ cười buồn:
    – Tôi chưa từng oán hận cha. Có lẽ thời cuộc lúc ấy khắc nghiệt quá… Tôi chỉ ước, được gặp lại ông một lần thôi, gọi ông một tiếng “cha”…

    Tuấn nắm chặt tay chị, nghẹn ngào:
    – Cha tôi – cũng chính là cha chị – đã ân hận suốt đời. Ông bảo, nếu có thể, hãy để tôi tìm và thắp cho mẹ chị nén nhang, thay ông tạ lỗi.

    Hương bật khóc. Hai anh em ôm chầm lấy nhau giữa sân, nơi ánh nắng chiều vàng trải dài, len qua những tán hoa giấy rung rinh.

    Chiều hôm ấy, Tuấn cùng chị Hương ra nghĩa trang nhỏ cuối làng. Trước mộ người phụ nữ tên Mai, anh quỳ xuống, đặt bó hoa cúc trắng, giọng run rẩy:
    – Thưa bác… con xin thay cha, nói lời xin lỗi…

    Gió thổi nhẹ qua, làm tà áo dài của Hương khẽ lay động. Chị nhìn anh, nước mắt chan hòa nhưng môi lại nở nụ cười hiền hậu:
    – Từ nay, tôi không còn là người không có anh nữa. Cảm ơn anh… vì đã đi cả nghìn cây số để mang một phần gia đình trở lại.

    Tuấn cúi đầu, nhìn tấm bia khắc tên người phụ nữ đã khuất. Anh hiểu rằng, cha anh – dù ra đi – cuối cùng cũng được yên lòng.

    Giữa khoảng trời lặng gió, hai anh em đứng bên nhau, cùng thắp nén hương cho người cha chung. Làn khói mỏng bay lên, như mang theo bao nỗi niềm được hóa giải sau hơn bốn mươi năm xa cách…

    Đôi khi, hành trình tìm lại người thân không chỉ là tìm một người trong máu mủ, mà là tìm lại một phần trái tim đã bị thời gian và chiến tranh cắt rời.