Tác giả: admin

  • Mừng cưới bạn thân 5 triệu, tôi sững sờ khi mở phong bì bạn mừng sau 2 năm

    Mừng cưới bạn thân 5 triệu, tôi sững sờ khi mở phong bì bạn mừng sau 2 năm

    Tôi tên Linh, còn Mai là bạn thân của tôi suốt từ những năm đại học. Mười năm qua, chúng tôi đã cùng đi qua nhiều chặng đường — những ngày cuối tháng ăn mì gói, những lần chia nhau tiền xăng để đi học, và cả những đêm ngồi tâm sự đến sáng chỉ vì… cùng thất tình.

    Năm 2023, Mai báo tin cưới. Hôm đó tôi đang tất bật với công việc, nhưng vẫn thu xếp bay về quê cô, mang theo phong bì 5 triệu đồng – gần bằng một tháng lương. Mai nhận, mắt đỏ hoe:

    “Tao biết mày chưa dư dả gì, nhưng vẫn làm tao xúc động lắm, Linh à.”
    “Bạn thân mà, đừng nói chuyện tiền bạc.” – tôi cười, ôm lấy cô.

    Sau đám cưới, Mai theo chồng sang Canada định cư. Cuộc sống cuốn trôi, chúng tôi ít liên lạc hơn, chỉ gửi vài lời chúc mỗi dịp sinh nhật. Tôi từng nghĩ, tình bạn ấy dần phai như cốc trà nguội trên bàn, không ai còn kịp hâm nóng lại.

    Rồi đến lượt tôi cưới. Tôi gửi thiệp cho Mai qua mạng, nghĩ đơn giản cô sẽ chúc mừng đôi câu, có khi gửi món quà tượng trưng là cùng.

    Nhưng trong ngày cưới, giữa tiếng nhạc và ánh đèn, MC bỗng đọc vang:

    “Xin mời cô dâu Linh đón nhận món quà đặc biệt từ người bạn thân – cô Mai!”

    Tôi quay lại, chết lặng.
    Mai đang bước vào, dáng nhỏ nhắn, gương mặt rạng rỡ sau mấy năm xa cách. Cô tiến đến, cẩn thận đeo lên cổ tôi một sợi dây chuyền bạc sáng lấp lánh.

    “Tao không thể bỏ lỡ ngày vui của mày được,” – Mai nói khẽ.
    “Mày… về mà không báo tao biết hả?”
    “Tao muốn tạo bất ngờ.” – cô cười.

    Cả hội trường vỗ tay. Tôi vừa mừng, vừa nghẹn. Sau tiệc, Mai bận việc gia đình nên rời đi sớm. Tôi chỉ kịp cảm ơn qua loa.

    Tối đó, khi bóc phong bì, đến cái của Mai, tay tôi run lên.
    Bên trong là 10 triệu đồng – gấp đôi số tiền năm xưa.

    Tôi nhắn ngay:

    “Mai ơi, sao mày mừng tao nhiều vậy? Tao ngại lắm.”

    Vài phút sau, cô trả lời:

    “Ngày tao cưới, mày mới đi làm, lương chưa cao mà vẫn mừng tao 5 triệu. Tao cảm động lắm.

    Giờ đến lượt mày, tao chỉ muốn chúc phúc bằng tất cả tấm lòng. Món quà này nhỏ thôi, nhưng là lời hứa — chuyến du lịch mà hai đứa từng hẹn, tao muốn cùng mày thực hiện sớm nhất có thể.”

    Tôi đọc xong, bỗng thấy mắt cay cay.
    Hóa ra, tình bạn không cần nói quá nhiều, không cần gặp nhau thường xuyên. Chỉ cần trong lòng vẫn còn nhau, vẫn nhớ những điều nhỏ nhất — là đủ.

    Tôi ngẩng đầu nhìn vào gương, sợi dây chuyền Mai tặng lấp lánh dưới ánh đèn, như chính thứ tình cảm ấm áp cô đã mang từ bên kia nửa vòng trái đất về trao cho tôi.

  • Có lẽ tôi vẫn sẽ tiếp tục ngh;i ng;ờ, vẫn sẽ kể cho hàng xóm nghe rằng “thằng rể tao có gì đó mờám lắm”

    Tôi năm nay đã ngoài năm mươi, người ta vẫn bảo phụ nữ ở tuổi này thường hay đa nghi, hay suy nghĩ linh tinh. Nhưng tôi nghĩ, không phải đa nghi đâu — chỉ là khi đã làm mẹ, trong lòng luôn có một thứ bản năng muốn bảo vệ con mình, dù đôi khi cái “bản năng” ấy lại đẩy mình vào những suy nghĩ rất tệ.

    Tôi có mỗi đứa con gái. Lấy chồng cách đây hai năm, giờ vừa sinh bé đầu lòng. Đứa nhỏ mới chào đời, yếu ớt, lại sinh mổ, con bé đau đớn, gầy rộc cả người. Chồng nó – thằng Phúc – là người thành phố, làm nhân viên kỹ thuật trong công ty máy tính, hiền lành, lễ phép, trước giờ tôi cũng quý. Nhưng kể từ ngày tôi lên ở cùng hai đứa để chăm con gái mới sinh, tôi bắt đầu nhận ra vài điều… lạ.

    Đêm đầu tiên, khoảng mười một giờ, khi tôi vừa cho cháu bú xong, định xuống bếp lấy nước thì nghe tiếng cửa mở khẽ. Tiếng dép đàn ông bước rất nhẹ, rồi khép lại. Tôi ngó ra, chỉ thấy ánh đèn đường hắt qua khe rèm, bóng một người đi nhanh ra ngõ.
    Tôi nghĩ chắc nó ra ngoài nghe điện thoại. Nhưng đến hơn nửa tiếng sau mới quay về. Lúc đó, tôi không để tâm.

    Nhưng điều lạ là đêm nào cũng vậy.

    Ngày thứ hai, rồi thứ ba, đúng tầm đó, cửa lại mở. Lần này tôi chú ý hơn. Nó bước thật nhẹ, dường như cố không để ai nghe thấy.
    Tôi nằm im, tim đập nhẹ, cảm giác khó tả — một sự bất an dâng lên trong lòng.
    “Giờ này đi đâu? Có công việc gì cần ra ngoài lúc nửa đêm đâu chứ?”

    Tôi tự nhủ, chắc đi đổ rác. Nhưng rác thì ai đổ đến mấy chục phút?

    Sáng hôm sau, tôi thử hỏi khéo:
    – Đêm qua con thức muộn hả Phúc?
    Nó cười cười, gãi đầu:
    – Dạ, con ra ngoài nghe điện thoại tí, bạn con ở ca đêm, hỏi chút công việc.
    Giọng nó bình thản, tự nhiên. Nhưng chính cái “tự nhiên quá mức” ấy khiến tôi càng thấy… lấn cấn.

    Ngày hôm sau nữa, tôi để ý điện thoại của nó. Cứ tối tối, tin nhắn đến, nó liền tắt màn hình. Có khi còn ra ngoài ban công nghe gọi, giọng nói nhỏ, ngắt quãng.
    Tôi không cố ý dòm ngó, nhưng trong nhà nhỏ, tiếng động gì cũng lọt vào tai.
    Đến hôm thứ năm, tôi bắt đầu mất ngủ.

    Con gái tôi thì vẫn yếu, nhiều khi vừa cho con bú xong là thiếp đi. Thấy tôi cứ thẫn thờ, nó hỏi:
    – Mẹ mệt hả?
    Tôi cười trừ:
    – Không, mẹ chỉ hơi lo thôi.
    – Lo gì mà lo?
    – Không có gì đâu, con nghỉ đi.

    Nhưng lòng tôi chẳng yên. Tôi không muốn con gái bị tổn thương. Nếu thật sự có chuyện… tôi thà nói thật, còn hơn để nó sống trong ảo tưởng.

    Đêm hôm đó, khi đồng hồ chỉ 11 giờ, tôi quyết định theo dõi.

    Tôi đợi tiếng cửa mở, rồi nhẹ nhàng khoác áo len, trùm khăn, mở cổng sau đi ra. Đêm tháng mười, gió se lạnh, cả khu yên tĩnh chỉ còn tiếng chó sủa xa xa. Tôi men theo lối bên hông, thấy bóng Phúc lững thững đi ra đầu ngõ, rồi rẽ phải.
    Tay nó đút túi, dáng hơi cúi, bước nhanh.
    Tôi giữ khoảng cách, sợ bị phát hiện. Càng đi, tim tôi càng đập mạnh.

    Đường phố về khuya vắng ngắt, đèn vàng loang lổ. Nó đi khoảng vài trăm mét thì dừng lại trước một cửa hàng tiện lợi vẫn mở. Tôi nấp sau gốc cây gần đó.
    Nó bước vào trong, lấy vài món gì đó bỏ vào giỏ.
    Tôi nheo mắt nhìn, chỉ thấy loáng thoáng hộp sữa, mấy gói bánh, vài trái chuối.
    Tôi hoang mang: “Không lẽ… nó mua đồ ăn đêm cho con bé kia?”
    Rồi tôi lại tự mắng mình: “Bà già rồi, sao nghĩ lung tung thế.” Nhưng lý trí chẳng thắng nổi trí tưởng tượng.

    Một lúc sau, nó ra ngoài, trên tay cầm túi giấy, ngồi xuống ghế đá ngay trước cửa hàng. Tôi nín thở, nấp kỹ hơn.
    Nó lấy điện thoại ra, mở màn hình. Ánh sáng hắt lên gương mặt mệt mỏi.
    Rồi tôi thấy nó gõ gì đó trong phần “Ghi chú”.
    Tôi lặng người khi đọc được vài dòng chữ to hiện rõ:

    “Đêm nay mua thêm sữa nóng cho vợ, hy vọng cô ấy ăn được chút, mai có sữa cho con.”

    “Mẹ thức giấc chắc sẽ lo, thôi mai tính. Chỉ cần hai mẹ con khỏe là được.”

    Tôi đứng chết lặng sau gốc cây, bàn tay run run.
    Thì ra… nó không hề giấu giếm điều gì.
    Nó chỉ lén đi mua đồ ăn cho vợ, vì sợ làm tôi thức giấc, sợ tôi phải dậy nấu nướng ban đêm.

    Tôi bỗng thấy mắt cay xè. Cảm giác hối hận như đâm vào ngực.
    Mấy ngày qua tôi cứ nghi ngờ, cứ ngờ vực ánh mắt, tiếng bước chân của nó. Tôi còn định chụp hình gửi cho con gái, nếu bắt được “bằng chứng”.
    Thật may là tôi chưa làm điều dại dột ấy.

    Nó ngồi thêm một lát, uống ngụm nước rồi đứng dậy, quay về nhà. Tôi đi trước, vòng lối khác để không bị phát hiện. Về đến nơi, tim vẫn đập thình thịch.
    Tôi nằm xuống, nhìn đứa con gái đang ngủ say bên con nhỏ, nghe tiếng thở yếu ớt của cháu ngoại, tôi thấy nghẹn ở cổ.
    Hóa ra, trong căn nhà này, người đàn ông mà tôi từng nghi ngờ lại là người lặng lẽ yêu thương nhiều nhất.

    Sáng hôm sau, tôi dậy sớm, giả vờ nấu cháo như thường lệ. Khi Phúc bước ra, vẫn là nụ cười hiền hậu, mắt thâm quầng vì thiếu ngủ.
    Tôi đặt tay lên vai nó, nói nhẹ:
    – Đêm qua gió lạnh, con nhớ mặc ấm nha.
    Nó ngạc nhiên, cười:
    – Dạ, mẹ cũng giữ sức nha. Con định lát nữa mua ít yến cho vợ tẩm bổ.
    Tôi gật đầu, quay đi, cố giấu giọt nước mắt vừa chực trào.

    Trưa hôm đó, tôi thấy trên bàn có hộp sữa nóng còn bốc hơi, bên cạnh tờ giấy nhỏ:

    “Mẹ đừng thức khuya nữa nha, để con lo cho vợ. Mẹ ở đây con yên tâm lắm rồi.”

    Chỉ mấy chữ ngắn ngủi, mà tim tôi ấm lên lạ thường.

    Từ hôm đó trở đi, tôi chẳng còn dòm ngó giờ giấc của nó nữa. Mỗi khi nghe tiếng cửa khẽ mở lúc đêm muộn, tôi chỉ nằm im, mỉm cười.
    Tôi biết, ngoài kia là một người chồng đang lặng lẽ đi mua yêu thương.


     Sau cùng, tôi mới hiểu…

    Đôi khi, trong những điều tưởng như đáng nghi nhất, lại ẩn chứa sự tử tế và hy sinh thầm lặng.
    Chúng ta dễ dàng phán xét khi nhìn từ nỗi sợ của chính mình, mà quên mất rằng — có những người, họ chọn cách yêu bằng sự im lặng, bằng những việc nhỏ đến nỗi chẳng ai để ý.

    Đêm ấy, tôi ngồi nhìn con gái ngủ, bên cạnh là thằng rể đang nhẹ nhàng đặt tấm chăn lên người vợ.
    Ánh đèn vàng phủ xuống khuôn mặt nó, hiền lành, ấm áp.
    Tôi chợt nhớ tới chồng mình — người đàn ông năm xưa cũng từng lặng lẽ đi bộ cả cây số chỉ để mua gói cháo hành cho tôi khi tôi sinh con.
    Hóa ra, tình yêu đôi khi chỉ giản dị vậy thôi: không hoa, không quà, không những lời hứa lãng mạn.
    Chỉ là một người thức giữa đêm, vì muốn người mình thương được ngủ yên.


     Nếu tôi không theo dõi đêm đó…

    Có lẽ tôi vẫn sẽ tiếp tục nghi ngờ, vẫn sẽ kể cho hàng xóm nghe rằng “thằng rể tao có gì đó mờ ám lắm”.
    Và có lẽ, tôi đã vô tình làm tổn thương một tấm lòng tử tế.

    Giờ nghĩ lại, tôi chỉ muốn nói:

    “Cảm ơn con, vì đã yêu con gái mẹ bằng cách lặng lẽ mà sâu sắc nhất.”

    Đêm ấy, tiếng cửa mở vẫn vang lên rất khẽ, nhưng trong lòng tôi — là một khoảng bình yên dịu dàng.

  • 7 năm đi xuất khẩu lao động bằng tiền vợ đi vay mượn, gã chồng không 1 lần gọi về, đến ngày về thì đem theo vợ mới cùng 2 con nhỏ

    7 năm đi xuất khẩu lao động bằng tiền vợ đi vay mượn, gã chồng không 1 lần gọi về, đến ngày về thì đem theo vợ mới cùng 2 con nhỏ

    Chiều hôm anh Nam xách vali ra bến xe, mưa lất phất như tơ.
    Chị Hương dúi vào tay anh tờ giấy ghi địa chỉ và tấm ảnh gia đình chụp trước căn nhà mái tôn cũ.

    “Anh ráng làm, em với con đợi. Vay ba trăm triệu, em lo trả dần. Chỉ mong anh bình an.”

    Anh gật đầu, cười nhạt:

    “Bên đó lương cao lắm. Ba năm thôi, mình sẽ đổi đời.”

    Ba năm… nhưng rồi bảy năm trôi qua, anh không gửi về một đồng, không gọi về một cuộc.


    Chị Hương một mình nuôi con, làm thuê rửa chén, giặt đồ cho người ta.
    Ngày đi mười tiếng, đêm về vẫn ngồi ghi sổ nợ, từng dòng chữ nguệch ngoạc, ướt nhòe nước mắt.
    Con trai chị – thằng Bi – lớn lên trong tiếng chờ đợi.

    “Mẹ ơi, sao ba không về? Bạn con bảo ba nó gửi quà mỗi tháng.”
    Chị xoa đầu con, cười gượng:
    “Ba con làm xa, khi nào có tiền ba sẽ gửi. Ba thương con lắm mà.”

    Đêm, chị thường thức đến khuya, nghe tiếng mưa gõ mái tôn mà lòng thắt lại.
    Trong hộp gỗ nhỏ, chị vẫn giữ tấm ảnh cưới, lá thư đầu tiên anh gửi khi mới sang Nhật – lá thư duy nhất.
    Từ đó, im lặng kéo dài như vực thẳm.


    Bảy năm sau.
    Một buổi sáng, tiếng xe hơi dừng trước cổng.
    Hàng xóm ùa ra:

    “Chồng Hương về rồi kìa!”

    Chị Hương đặt rổ rau xuống, lòng run lên.
    Cửa xe mở, anh Nam bước ra, áo sơ mi trắng, đồng hồ sáng bóng.
    Đi bên cạnh anh là một cô gái trẻ ôm đứa bé tầm hai tuổi, tay dắt thêm một đứa lớn hơn.

    Anh nhìn chị, lạnh lùng:

    “Tôi về lấy lại nhà. Cô dọn ra khỏi đây đi.”

    Chị lặng người.

    “Anh nói gì vậy? Nhà này tôi làm thuê, trả nợ, trả lãi, dựng lại từng viên gạch…”
    Anh phẩy tay:
    “Giấy tờ vẫn tên tôi. Cô ở nhờ đủ rồi.”

    Cô gái trẻ phía sau cười nhạt:

    “Anh ơi, nói nhiều với loại người đó làm gì.”

    Thằng Bi đứng trong nhà, mắt rưng rưng:

    “Ba ơi, con là Bi đây! Con lớn rồi nè!”
    Anh Nam quay đi, không đáp.

    Chiều hôm đó, người ta thấy chị Hương ngồi ở bờ sông, tay cầm tấm ảnh cưới, bên cạnh là đôi dép cũ.
    Trời mưa tầm tã.
    Có người chạy đến, nhưng chỉ thấy chị đứng dậy, bước xuống dòng nước lạnh…
    Không ai còn gặp lại chị nữa.


    Một tháng sau, anh Nam rao bán căn nhà.
    Anh nói với hàng xóm:

    “Cô ta chết rồi, tôi cần tiền nuôi con nhỏ.”

    Nhưng từ ngày đó, trong căn nhà đêm nào cũng có tiếng nước chảy róc rách, như ai đang giặt đồ bên bờ sông.
    Anh Nam mất ngủ triền miên.
    Mỗi khi soi gương, anh thấy có bóng người phụ nữ tóc dài đứng sau lưng.
    Anh bỏ nhà, dọn lên thành phố.


    Hai năm trôi qua.
    Anh Nam phá sản, vợ mới bỏ đi theo người khác.
    Anh xin làm công nhân, lang thang ở khu trọ rẻ tiền.
    Một hôm, anh nhận được phong bì chuyển phát nhanh — không ghi người gửi.
    Bên trong là tờ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất — chính căn nhà cũ.
    Tên chủ sở hữu đã đổi: Nguyễn Hương.

    Anh sững sờ.

    “Không thể nào… cô ta chết rồi…”

    Dưới cùng là dòng chữ nắn nót:

    “Anh đừng lo, tôi vẫn sống. Chỉ khác là không còn ở thế giới của anh nữa.”

    Anh run rẩy, tìm đến địa chỉ ghi ở cuối thư — một ngôi trường nhỏ vùng ven thành phố.
    Người bảo vệ chỉ tay:

    “Cô Hương dạy ở dãy nhà sau, đang dạy lớp 3 đó.”

    Anh bước tới cửa lớp, qua khung cửa sổ, thấy chị Hương đang đứng giảng.
    Vẫn mái tóc dài, vẫn dáng người gầy, nhưng ánh mắt bình thản lạ thường.
    Bên cạnh chị là một người đàn ông khác, mặc áo bác sĩ, cười nói với học sinh – người ta gọi là “thầy Minh”, chồng cô giáo Hương.

    Anh Nam đứng như trời trồng.
    Khi chuông tan học vang lên, chị Hương nhìn ra, thấy anh.
    Không ngạc nhiên, không sợ hãi.
    Chị chỉ nói nhẹ:

    “Chào anh, đã lâu không gặp.”

    Anh lắp bắp:

    “Em… không chết sao? Họ nói…”
    “Tôi chỉ biến mất khỏi cuộc đời anh thôi.”

    Rồi chị bước lại gần, giọng bình thản mà sắc lạnh:

    “Anh biết căn nhà cũ giờ làm gì không? Tôi lập thành mái ấm cho phụ nữ bị chồng bỏ. Căn nhà anh đuổi tôi đi — giờ là nơi người ta tìm thấy bình yên.”

    Anh Nam cúi gằm, không nói được gì.
    Chị nhìn anh, nụ cười thoáng buồn:

    “Đời này, có những thứ mất rồi, đừng mong tìm lại.”

    Anh ngẩng lên thì chị đã quay đi, bước lên xe cùng chồng mới.
    Chiếc xe rời đi, bỏ lại anh đứng một mình giữa sân trường, mưa bắt đầu rơi lất phất — y như ngày anh ra đi bảy năm trước.

    Anh ngồi thụp xuống, bàn tay run rẩy chạm vào vũng nước mưa loang loáng.
    Trong đó phản chiếu khuôn mặt anh — già nua, mệt mỏi, và trống rỗng.


    Tối hôm ấy, người bảo vệ trường kể lại:

    “Trước khi đi, cô Hương để lại phong bì nhờ tôi đưa cho ai tên Nam tới tìm.”

    Anh mở ra — là tấm ảnh cưới cũ, đã được ép lại, kèm dòng chữ nguệch ngoạc:

    “Cảm ơn anh. Nếu không có bảy năm ấy, tôi chẳng thể trở thành con người hôm nay.”

    Anh gục xuống, nước mắt lẫn trong mưa.
    Ngoài kia, gió thổi qua hàng phượng vĩ, nghe như tiếng sông năm nào đang thì thầm —
    nhắc lại những gì anh đã đánh mất mãi mãi.

  • Đầu giường để 3 thứ, không TaiHọa cũng N;ợ Nầ;n chồng chất, 10 nhà thì 9 nhà mắc phải…

    Đầu giường để 3 thứ, không TaiHọa cũng N;ợ Nầ;n chồng chất, 10 nhà thì 9 nhà mắc phải…

    Gương soi – Tích tụ âm khí, phá giấc ngủ, hao tài tốn của

    Một trong những đại kỵ phong thủy đầu giường ai cũng cần chú ý chính là gương soi. Rất nhiều người vì sở thích hay tiện lợi mà để gương ở đầu giường, thậm chí quay thẳng vào đầu giường, tuy nhiên điều này cực kỳ không nên.

    Quan niệm phong thủy cho rằng, gương thuộc hành Kim, mang tính lạnh, phản chiếu năng lượng mạnh mẽ. Nếu gương chiếu thẳng giường ngủ sẽ hắt lại sự lạnh lẽo đáng sợ. Đồng thời, gương sẽ phản xạ luồng khí tốt, làm phân tán sinh khí, khiến người ngủ thường xuyên mệt mỏi, mất ngủ, dễ gặp ác mộng.

    Còn xét về mặt tâm linh, gương được xem như “cửa ngõ âm dương”, đồ vật này có khả năng hấp dẫn tà khí hoặc năng lượng xấu. Vì thế đặt ở đầu giường rất không tốt, chưa kể việc gương chiếu vào giường còn khiến quan hệ vợ chồng trục trặc, dễ cãi vã, có người thứ ba.

    Giải pháp: Nếu bắt buộc phải có gương trong phòng ngủ, nên đặt ở vị trí khuất, không chiếu vào giường ngủ, đặc biệt là phần đầu giường. Nếu có thể nên làm gương liền cánh tủ quần áo, đóng vào phía trong là tốt nhất.

    Gương soi – Tích tụ âm khí, phá giấc ngủ, hao tài tốn của

    Dao kéo, vật sắc nhọn – Rước sát khí, dễ gây xung đột, bệnh tật

    Một số người vì tiện lợi nên có thói quen để dao gọt trái cây, kéo cắt móng tay, thậm chí là đồ vật sắc nhọn trong hộc đầu giường cho dễ lấy. Tuy nhiên, đây là điều cực kỳ kiêng kỵ trong phong thủy vì nó không hề tốt.

    Dao kéo hay đồ vật sắc nhọn là biểu tượng của sát khí. Những đồ vật này mang tính bạo lực, dễ gạy nguy hiểm. Khi đặt ở đầu giường – nơi vốn cần sự yên ổn – những vật này dễ tạo ra trường khí xung khắc, khiến các mối quan hệ trong nhà trở nên căng thẳng, dễ xảy ra cãi vã, bất hòa. Ngoài ra gia chủ có thể gặp phải tai nạn không mong muốn.

    Tổ tiên dạy: “Sát khí không sinh tài khí.” Nghĩa là nếu đầu giường tồn tại vật mang sát khí, thì tài vận khó tụ, nợ nần dễ phát sinh, làm ăn trắc trở.

    Dao kéo hay những đồ sắc nhọn cần có chỗ để riêng, đừng để ở phòng ngủ hay tùy tiện ở đấu giường.

    Dao kéo, vật sắc nhọn – Rước sát khí, dễ gây xung đột, bệnh tật

    Thiết bị điện tử – Ngắt mạch năng lượng, gây mất ngủ và tài lộc hao hụt

    Trong thời đại công nghệ, ai cũng đều sở hữu một chiếc điện thoại thông minh, hay máy tính…  nhiều người thường để điện thoại, iPad, laptop hoặc cả ổ sạc ngay đầu giường để tiện sử dụng. Tuy nhiên, đây lại là một trong những sai lầm phổ biến nhất, âm thầm ảnh hưởng xấu đến cả sức khỏe lẫn phong thủy tài vận.

    Thiết bị điện tử phát ra bức xạ điện từ liên tục, gây rối loạn giấc ngủ, suy giảm trí nhớ. Gây ra hiện tượng đau đầu, mệt mỏi kéo dài. Về phong thủy, những sóng điện từ này ngăn cản dòng năng lượng lưu thông tự nhiên, khiến cơ thể không hấp thụ được sinh khí, từ đó suy giảm tài lộc, làm ăn khó phát.

    Việc xem điện thoại quá nhiều trước khi ngủ còn gây hại cho mắt, não bộ, ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ nghiêm trọng.

    Bạn nên đặt thiết bị điện tử cách xa đầu giường, tắt nguồn hoặc chuyển sang chế độ máy bay khi ngủ. Tốt nhất là đọc sách giấy hoặc thiền nhẹ để dễ ngủ và hồi phục năng lượng tích cực.

  • Chồng ngoaitinh với nữ sinh đại học, anh ta đã chuyển 4 tỷ sang tài khoản bé 3, tôi lyh/ôn rồi dạy cho hắn bài học

    Chồng ngoaitinh với nữ sinh đại học, anh ta đã chuyển 4 tỷ sang tài khoản bé 3, tôi lyh/ôn rồi dạy cho hắn bài học

    Chồng ngoaitinh với nữ sinh đại học, anh ta đã chuyển 4 tỷ sang tài khoản bé 3, tôi ly h/ôn rồi dạy cho hắn bài học

    Tôi tên là Hạnh. 35 tuổi. Là một giáo viên cấp 3 ở quận Thanh Xuân, Hà Nội. Cuộc sống của tôi từng được mọi người ngưỡng mộ: chồng làm giám đốc chi nhánh ngân hàng, con gái học trường chuyên, nhà có xe, có nhà mặt phố, chẳng thiếu thứ gì.

    Tôi từng nghĩ mình đã “an cư lạc nghiệp”, chỉ cần sống tử tế, làm người vợ hiền, mẹ đảm, là cả đời sẽ bình yên.

    Cho đến một buổi chiều tháng Tám, khi tôi đang chấm bài thì có một cô gái trẻ tìm đến. Cô ta mặc váy trắng, tóc buộc cao, khuôn mặt non nớt nhưng ánh mắt lại sắc lạnh đến kỳ lạ.

    “Chị là vợ anh Dũng đúng không ạ?” – cô ta hỏi, giọng nhẹ nhưng đầy ngạo nghễ.

    Tôi gật đầu.

    Cô ta mở túi, rút ra một tập giấy – là các bản in từ tin nhắn Zalo, hình ảnh chụp trong khách sạn, vân vân và mây mây. Tim tôi thắt lại. Người đàn ông trong ảnh, chính là chồng tôi.

    Tôi lặng người. Gần như không còn nghe được lời cô gái nói sau đó, cho đến khi cô ta đặt thêm một tờ giấy nữa xuống bàn – một đơn tố cáo hành vi cưỡng bức.

    “Tôi chưa gửi đơn này đi,” cô gái nói, “vì tôi nghĩ đến chị. Nếu chị đưa cho tôi hai tỷ, tôi sẽ để yên mọi chuyện. Mọi thứ tôi có, sẽ biến mất ngay sau khi nhận tiền.”

    Tôi nghẹn họng. Tôi chưa bao giờ tưởng tượng chồng mình lại làm chuyện như vậy. Nhưng trong đầu tôi lúc đó chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải cứu anh ấy. Phải giữ gìn danh dự cho gia đình, cho con gái tôi.

    Tôi xin cô ta ba ngày để xoay tiền. Sau đêm đó, tôi không ngủ. Tôi không nói gì với Dũng. Tôi âm thầm bán chiếc xe đứng tên mình, vay mượn từ bạn bè và lấy sổ đỏ nhà bố mẹ đ/ẻ đem đi thế chấp ngân hàng. Ba ngày sau, tôi đưa cô ta đủ số tiền.

    Tôi còn viết tay một tờ cam kết: “Khoản tiền này được gửi tặng tự nguyện, không liên quan đến pháp lý hay tranh chấp dân sự.” Chính tay tôi ký tên, đóng dấu vân tay.

    Tôi ngỡ, mọi chuyện sẽ chấm dứt ở đó.

    Nhưng đúng hai tuần sau, khi tôi về nhà sau buổi dạy, thì thấy nhà cửa trống hoác. Đồ đạc gần như bị chuyển đi hết. Tài khoản ngân hàng chung chỉ còn vài trăm nghìn. Điện thoại của chồng tôi không liên lạc được nữa. Con gái thì được đón về quê nội “nghỉ hè”.

    Tôi hoảng hốt gọi ngân hàng, thì biết rằng sổ tiết kiệm 3 tỷ đứng tên chồng đã được tất toán cách đó vài ngày. Tôi kiểm tra pháp lý căn nhà – phát hiện chồng tôi đã sang tên từ ba tháng trước, cho một người phụ nữ tên H.T.L.

    Tôi như phát điê/n.

    Khi tôi thuê người lần ra danh tính cô gái đến tống tiền mình, thì sự thật còn tàn nhẫn hơn: cô ta không phải nạ/n nh/ân. Cô ta là tình nhân của chồng tôi từ gần một năm nay. Hai người hợp sức…

    Tôi không còn khóc nữa. Mọi cảm xúc như đóng băng. Tôi nhìn lại tất cả: tôi đã đưa 2 tỷ – bằng chính tay mình. Anh ta rút thêm 3 tỷ sổ tiết kiệm. Căn nhà đứng tên người khác. Con gái bị đưa đi. Tài khoản sạch trơn.

    Họ không chỉ phản bội – mà còn muốn hủy diệt tôi.

    Nhưng họ quên mất một điều:
    Tôi là giáo viên dạy Ngữ văn suốt 12 năm – tôi không ngây thơ như họ tưởng. Tôi chỉ từng quá tin.

    Tôi bắt đầu phản công.

    VIỆC ĐẦU TIÊN – ÂM THẦM “DỌN XÁC” HỢP PHÁP

    Tôi đến công an phường và phòng công chứng, khai báo: “Tôi bị mất toàn bộ giấy tờ cá nhân, trong đó có cả giấy tờ nhà đất, hôn nhân, hộ khẩu…”

    Tôi xin cấp lại căn cước, và làm thủ tục khóa hồ sơ sang tên với lý do bị lợi dụng giấy tờ.

    Tôi còn nộp đơn ngăn chặn giao dịch tại Văn phòng đăng ký đất đai với lý do:

    “Tôi nghi ngờ chữ ký bị giả mạo – yêu cầu tạm dừng mọi giao dịch phát sinh từ 6 tháng gần đây.”

    Tôi không nói tên ai. Tôi chỉ nộp đúng thủ tục. Tất cả đều đóng dấu tròn.

    VIỆC THỨ HAI – LẬT KÈO “TỰ NGUYỆN”

    Tôi biết tờ giấy tôi viết “tặng 2 tỷ tự nguyện” là tự trói mình. Nhưng tôi còn giữ lại bản ghi âm cuộc trò chuyện hôm đó – do chính con gái tôi từng dùng để tập phỏng vấn, vô tình mở sẵn trong điện thoại.

    Trong đó, giọng cô ta rành rọt:

    “Hai tỷ. Nếu không, tôi gửi đơn tố cáo. Đừng trách.”

    Giấy tờ kia giờ thành bằng chứng cưỡng đoạt tài sản.

    Tôi thuê một luật sư. Anh ta chỉ nói một câu:

    “Chị cứ im lặng. Chúng ta sẽ đòi lại cả gốc lẫn lời.”

    VIỆC THỨ BA – THU THẬP VẾT BẨN

    Tôi lần ra danh tính cô gái: sinh viên năm ba một trường kinh tế, tên Loan. Tôi lần ra Facebook, TikTok, tài khoản chi tiêu, nhóm bạn, cả dãy trọ cô ta từng ở.

    Tôi nói chuyện với chủ trọ. Ông ấy bảo:

    “Hai tháng trước, thấy nó đi cùng một thằng đàn ông to béo, đeo đồng hồ vàng, vào phòng thu dọn đồ.”

    Tôi âm thầm theo dấu. Và rồi… tôi tìm ra nơi chúng sống cùng nhau: một căn hộ cao cấp ở Linh Đàm. Hợp đồng thuê đứng tên H.T.L – chính là người được sang tên nhà tôi.

    Mọi thứ quá rõ.

    Khi mọi mảnh ghép đã xong, tôi bắt đầu “ra đòn”.

    Đêm hôm đó, tôi gửi cùng lúc ba thứ:

    1. Đơn tố cáo hành vi lừa đảo & chiếm đoạt tài sản – gửi Công an quận + Viện Kiểm sát.

    2. Đơn ly hôn đơn phương, kèm yêu cầu phong tỏa tài sản chồng.

    3. Video + ảnh + ghi âm đến chính… bố mẹ chồng, cùng câu duy nhất:

      “Con xin phép giải quyết theo pháp luật.”

    Chưa đầy 24 giờ sau, cả nhà nội tái mặt. Bố mẹ anh ta nhắn tôi:

    “Con đừng làm lớn chuyện. Bố mẹ sẽ gọi nó về nói chuyện.”

    Tôi nhắn lại:

    “Con không còn là con dâu của bố mẹ nữa. Việc gì ra việc đó.”

    Và rồi… “con cáo” đó tự chui đầu vào bẫy.

    Anh ta gọi cho tôi sau gần một tháng biệt tích:

    “Em muốn gì thì nói. Đừng điên nữa.”

    Tôi bình thản đáp:

    “Không muốn gì cả. Chỉ đợi to;a gọi. À, tiện, anh nhớ giữ tinh thần tốt nhé. Côngan có thể mời anh bất cứ lúc nào.”

    Đầu dây bên kia im bặt.

    Nếu bạn muốn, mình sẽ viết tiếp phần cao trào trả thù thực chiến:

    • Hạnh kéo bồ trẻ ra ánh sáng?

    • Chồng la liếm quay về van xin?

    • Hay cô ấy dựng một cái bẫy “ngược” khiến cả hai thân bại danh liệt?

  • Thợ xây bỏ 300 triệu cưới cô gái bị l/i/ệ/t làm vợ, đêm tânhôn vừa c/ở/i á/o của vợ ra, anh biết mình trúng số

    Thợ xây bỏ 300 triệu cưới cô gái bị l/i/ệ/t làm vợ, đêm tânhôn vừa c/ở/i á/o của vợ ra, anh biết mình trúng số

    Thợ xây bỏ 300 triệu cưới cô gái bị l/i/ệ/t làm vợ, đêm tânhôn vừa c/ở/i á/o của vợ ra, anh biết mình trúng số đ;ộc đ;ắc..Nguyễn Hưng – một người đàn ông 35 tuổi, làm nghề thợ xây tại một thị trấn nhỏ ở miền Trung. Anh sống độc thân, chăm chỉ làm việc, không có nhiều bạn bè, càng không đặt nặng chuyện yêu đương sau một lần bị phản bội khi còn trẻ. Sau bao năm dành dụm, Hưng tích lũy được hơn 300 triệu đồng – số tiền mà người dân quê anh vẫn xem là “của để dành”, có thể dựng nhà nhỏ hoặc khởi đầu cuộc sống ổn định hơn.
    Một hôm, khi đang ăn cơm trưa ở công trình, Hưng đọc được một bài đăng trên mạng xã hội từ một nhóm thiện nguyện. Câu chuyện là về một cô gái tên Lê Vy, 28 tuổi, từng là sinh viên năm cuối ngành sư phạm thì gặp t;ai n;ạn xe máy khiến cô bị liệt nửa người từ thắt lưng trở xuống. Gia đình không khá giả, mẹ già đau yếu, ba đã mất, Vy gần như sống tách biệt với xã hội trong một căn nhà nhỏ ở vùng quê nghèo tỉnh Quảng Trị.
    Bài đăng kêu gọi mọi người giúp đỡ, nhưng điều làm Hưng chấn động là đoạn cuối: “Cô ấy từng nói, ước mơ lớn nhất là được khoác váy cưới, có một mái ấm dù chỉ một lần trong đời.”
    Không hiểu vì sao, Hưng thấy tim mình rung lên. Không phải thương hại, không phải nhất thời cảm động – mà là một cảm giác rất thật: anh muốn gặp người con gái đó. Không bàn bạc với ai, không suy tính nhiều, Hưng xin nghỉ vài ngày và bắt xe về Quảng Trị.
    Lần đầu gặp Vy, Hưng ngỡ ngàng. Cô gái ngồi trên xe lăn với đôi chân gầy guộc và ánh mắt buồn vời vợi ấy lại sở hữu một vẻ đẹp thuần khiết đến lạ. Gương mặt không cần son phấn, nụ cười nhẹ dù đầy sự tự ti, nhưng vẫn tỏa ra một nét gì đó khiến người ta muốn lại gần.
    Ba ngày ở lại thăm hỏi, trò chuyện, Hưng thấy trong Vy là cả một bầu trời nghị lực. Dù cơ thể không còn nguyên vẹn, cô vẫn giữ thói quen đọc sách, học ngoại ngữ qua điện thoại, dạy kèm trẻ nhỏ miễn phí qua Zoom.
    Trên chuyến xe quay về, Hưng quyết định: Anh sẽ cưới cô ấy.
    Người thân, bạn bè đều phản đối. “Mày đ/iên à? 300 triệu để cưới một cô gái bị l;i;ệt? Mày có biết sau này sẽ khổ như thế nào không?” – Nhưng Hưng không nghe. Anh chỉ cười, ánh mắt kiên định: “Khổ hay không, là do mình chọn cách sống. Cô ấy xứng đáng được yêu thương như bất kỳ ai.”
    Hưng trở lại Quảng Trị một lần nữa, lần này là để hỏi cưới. Vy ngỡ ngàng, không tin vào tai mình. Cô không đồng ý ngay. Cô sợ làm gánh nặng, sợ anh chỉ nhất thời cảm động rồi sẽ hối hận. Nhưng Hưng kiên trì, mỗi ngày đều gọi điện, kể chuyện vui, hỏi han từng chút một như một người chồng thật sự. Sau ba tháng, Vy gật đầu.
    Đám cưới diễn ra giản dị trong sự ngỡ ngàng của nhiều người. Không váy cưới lộng lẫy, không hội trường sang trọng, chỉ có một chiếc sân nhỏ được trang trí bằng hoa dại và ánh đèn vàng ấm. Vy ngồi trên x;e l;ăn, còn Hưng thì nắm chặt tay cô không rời.
    Đêm tân hôn, sau bao chuẩn bị, Hưng nhẹ nhàng b//ế vợ vào phòng. Khi cởi áo Vy ra, không phải để ch//i/ếm h//ữu, mà là để thay giúp cô một bộ đồ ngủ thoải mái hơn. Và chính khoảnh khắc đó, anh đã phát hiện ra b/í m/ật khiến tim mình như muốn v/ỡ t/ung… Quý độc giả xem tiếp trong phần bình luận 👇👇👇

    Nguyễn Hưng – một người đàn ông 35 tuổi, làm nghề thợ xây tại một thị trấn nhỏ ở miền Trung. Anh sống độc thân, chăm chỉ làm việc, không có nhiều bạn bè, càng không đặt nặng chuyện yêu đương sau một lần bị phản bội khi còn trẻ. Sau bao năm dành dụm, Hưng tích lũy được hơn 300 triệu đồng – số tiền mà người dân quê anh vẫn xem là “của để dành”, có thể dựng nhà nhỏ hoặc khởi đầu cuộc sống ổn định hơn

    Một hôm, khi đang ăn cơm trưa ở công trình, Hưng đọc được một bài đăng trên mạng xã hội từ một nhóm thiện nguyện. Câu chuyện là về một cô gái tên Lê Vy, 28 tuổi, từng là sinh viên năm cuối ngành sư phạm thì gặp tai nạn xe máy khiến cô bị liệt nửa người từ thắt lưng trở xuống. Gia đình không khá giả, mẹ già đau yếu, ba đã mất, Vy gần như sống tách biệt với xã hội trong một căn nhà nhỏ ở vùng quê nghèo tỉnh Quảng Trị.

    Bài đăng kêu gọi mọi người giúp đỡ, nhưng điều làm Hưng chấn động là đoạn cuối: “Cô ấy từng nói, ước mơ lớn nhất là được khoác váy cưới, có một mái ấm dù chỉ một lần trong đời.”

    Không hiểu vì sao, Hưng thấy tim mình rung lên. Không phải thương hại, không phải nhất thời cảm động – mà là một cảm giác rất thật: anh muốn gặp người con gái đó. Không bàn bạc với ai, không suy tính nhiều, Hưng xin nghỉ vài ngày và bắt xe về Quảng Trị.

    Lần đầu gặp Vy, Hưng ngỡ ngàng. Cô gái ngồi trên xe lăn với đôi chân gầy guộc và ánh mắt buồn vời vợi ấy lại sở hữu một vẻ đẹp thuần khiết đến lạ. Gương mặt không cần son phấn, nụ cười nhẹ dù đầy sự tự ti, nhưng vẫn tỏa ra một nét gì đó khiến người ta muốn lại gần.

    arrow_forward_ios

    Read more

    Ba ngày ở lại thăm hỏi, trò chuyện, Hưng thấy trong Vy là cả một bầu trời nghị lực. Dù cơ thể không còn nguyên vẹn, cô vẫn giữ thói quen đọc sách, học ngoại ngữ qua điện thoại, dạy kèm trẻ nhỏ miễn phí qua Zoom

    Trên chuyến xe quay về, Hưng quyết định: Anh sẽ cưới cô ấy.

    Người thân, bạn bè đều phản đối. “Mày điên à? 300 triệu để cưới một cô gái bị liệt? Mày có biết sau này sẽ khổ như thế nào không?” – Nhưng Hưng không nghe. Anh chỉ cười, ánh mắt kiên định: “Khổ hay không, là do mình chọn cách sống. Cô ấy xứng đáng được yêu thương như bất kỳ ai.”

    Hưng trở lại Quảng Trị một lần nữa, lần này là để hỏi cưới. Vy ngỡ ngàng, không tin vào tai mình. Cô không đồng ý ngay. Cô sợ làm gánh nặng, sợ anh chỉ nhất thời cảm động rồi sẽ hối hận. Nhưng Hưng kiên trì, mỗi ngày đều gọi điện, kể chuyện vui, hỏi han từng chút một như một người chồng thật sự. Sau ba tháng, Vy gật đầu.

    Đám cưới diễn ra giản dị trong sự ngỡ ngàng của nhiều người. Không váy cưới lộng lẫy, không hội trường sang trọng, chỉ có một chiếc sân nhỏ được trang trí bằng hoa dại và ánh đèn vàng ấm. Vy ngồi trên xe lăn, còn Hưng thì nắm chặt tay cô không rời.

    Đêm tân hôn, sau bao chuẩn bị, Hưng nhẹ nhàng bế vợ vào phòng. Khi cởi áo Vy ra, không phải để chiếm hữu, mà là để thay giúp cô một bộ đồ ngủ thoải mái hơn. Và chính khoảnh khắc đó, anh đã phát hiện ra bí mật khiến tim mình như muốn vỡ tung

    Khi Hưng nhẹ nhàng cởi chiếc áo cưới lụa trắng, anh cố không để Vy cảm thấy ngại ngùng. Nhưng ánh mắt anh bất chợt sững lại khi nhìn thấy hàng chữ xăm nhỏ nằm phía bên trái lồng ngực của cô. Những ký tự tiếng Pháp tinh tế, anh đọc được ngay vì từng theo học nghề xây dựng ở Pháp vài năm trước:

    “Je suis encore en vie – Tôi vẫn còn sống.”

    Bên dưới dòng chữ là hình một chiếc cây khô trụi lá, nhưng ở phần gốc có vài chồi non đang vươn lên. Hưng nghẹn lời. Anh không thể tin cô gái với dáng người yếu ớt này lại mang trong tim một nội lực phi thường như thế.

    Vy thấy ánh mắt anh dừng lại, cô hơi lúng túng, kéo tấm chăn che đi. Nhưng Hưng nắm lấy tay cô:– Em xăm từ khi nào?

    – Sau tai nạn… Lúc đó em từng nghĩ mình đã chết, nhưng rồi em nhận ra, chỉ cần mình còn thở, còn suy nghĩ, là mình vẫn còn sống. Em không muốn sống như một cái xác không hồn…

    Nói rồi, Vy kể hết. Về chuỗi ngày sau tai nạn, cô bị bạn trai bỏ rơi, bạn bè xa lánh, thậm chí người thân cũng dần lạnh nhạt. Đã có lúc cô nghĩ đến việc kết thúc tất cả. Nhưng rồi một hôm, cô nhìn thấy người mẹ già run rẩy đẩy xe lăn cho cô đi mua thuốc. Khi ấy, Vy bật khóc – và thề rằng sẽ sống, sống để không phụ lòng mẹ.

    Hưng im lặng thật lâu, rồi anh vòng tay ôm Vy thật chặt, không nói lời nào. Bởi anh biết, bất kỳ lời an ủi nào cũng sẽ là thừa. Người phụ nữ này không cần được thương hại – cô xứng đáng được ngưỡng mộ.

    Hưng không “có được vợ” như những người đàn ông khác, mà là trúng số độc đắc – vì anh cưới được một người con gái đẹp nhất từ bên trong.

    Những ngày sau đó, cuộc sống vợ chồng họ không hề dễ dàng. Vy không thể tự di chuyển, mọi sinh hoạt đều cần đến sự giúp đỡ. Nhưng chưa một lần Hưng than vãn. Buổi sáng anh dậy sớm lo bữa ăn, rồi ra công trình. Tối về lại tắm rửa cho vợ, đọc sách cùng cô, trò chuyện như những đôi vợ chồng bình thường.

    Một năm sau, với sự chăm sóc và vật lý trị liệu đều đặn, đôi chân Vy bắt đầu có phản ứng nhẹ. Đó là ngày Hưng bật khóc. Lần đầu tiên trong đời, anh tin vào phép màu.

    Câu chuyện của họ được lan truyền khắp mạng xã hội, nhưng Hưng vẫn giữ nếp sống giản dị. Khi được hỏi có cảm thấy “thiệt thòi” không khi cưới một người như Vy, anh chỉ cười:

    – Tôi không bỏ 300 triệu để lấy một người vợ bị liệt. Tôi đã bỏ số tiền ấy để mua được một điều vô giá – đó là hạnh phúc thật sự.

  • D ắ.t theo con gái 4 tu ổi đi dự đám cưới, tôi b ị nhà cô dâu “mời khéo” về

    D ắ.t theo con gái 4 tu ổi đi dự đám cưới, tôi b ị nhà cô dâu “mời khéo” về

    Hôm ấy, tôi được mời đi đám cưới con gái chị bạn thân ở quê.

    Nghĩ đơn giản là dịp gặp gỡ, tôi dắt theo bé Na – con gái 4 tuổi – cùng đi cho vui. Na thích mặc váy xòe, tôi cũng sửa soạn cho con tươm tất, mẹ con tíu tít lên xe về làng.

    Đến nơi, tiệc cưới đông vui, mâm cỗ bày đầy thịt gà, bánh chưng, rượu thơm lừng. Tôi bế Na ngồi vào bàn, định bụng vừa ăn vừa trông con.

    Chưa kịp động đũa, mẹ cô dâu – chị Hạnh – bước tới, cười gượng: “Chị ơi, chị dắt bé Na theo à? Nhà em tính cỗ vừa đủ, giờ thêm người sợ thiếu, mà đi hai người thì… hơi tốn kém, chị thông cảm về sớm giùm em nhé!”

    Tôi ngớ người, chưa kịp đáp thì chị ấy nói luôn: “Chứ để thiếu cỗ, khách lại bảo nhà em keo kiệt, chị nhỉ?” Cả bàn quay sang nhìn, tôi quê không biết chui vào đâu.

    Na ngây thơ kéo tay tôi: “Mẹ ơi, con đói, mình ăn đi!” Tôi cười méo mó, ôm con đứng dậy: “Thôi, chị hiểu rồi, mẹ con chị về đây.” Chị Hạnh còn đưa cái phong bì rỗng, bảo:

    “Chị cầm lấy cho vui, lần sau tính kỹ hơn nhé!” Tôi không nhận, dắt Na ra xe, lòng vừa tức vừa buồn. Trên đường về, Na hỏi: “Sao mình không ăn hả mẹ?” Tôi chỉ biết xoa đầu con: “Tại cô dâu sợ mẹ con mình ăn hết phần, con ạ!

    Về nhà, tôi kể chuyện với chồng, anh phì cười: “Đám cưới gì mà tính từng miếng ăn thế!”

    Từ đó, tôi rút kinh nghiệm, đi đâu cũng hỏi trước: “Có cho trẻ con đi cùng không?” chứ không lại mang cái mặt dày về như lần ấy.

  • Con trai tôi mua nhà tiền 3 tỷ rồi đón bố mẹ vợ tới sống cùng, một hôm tôi lên chơi đúng giờ cơm tối, con trai liền to tiếng kh ó chị u

    Con trai tôi mua nhà tiền 3 tỷ rồi đón bố mẹ vợ tới sống cùng, một hôm tôi lên chơi đúng giờ cơm tối, con trai liền to tiếng kh ó chị u

    Nguyễn Văn Tâm, 68 tuổi, sống ở một làng ven sông Lam. Ngày nào cũng vậy: sáng tưới luống rau, trưa pha ấm chè, chiều ngồi đan rọ gà nhìn lũ trẻ thả diều. Vợ mất sớm, ông gà trống nuôi con trai là Khôi học hành nên người. Ông không táihôn, cặm cụi từng đồng gửi ra Hà Nội cho con. Ước một điều giản dị: “Nó có nhà ở thủ đô, cưới được vợ hiền — thế là mãn nguyện.”

    Mười lăm năm bươn chải, Khôi thành kỹ sư. Cưới Linh, giáo viên mẫu giáo. Hai vợ chồng vừa mua căn hộ 3 tỷ ở Nam Từ Liêm. Hôm gọi về khoe, ông Tâm cười mà nước mắt giàn giụa. Ông xách cái túi vải bạc màu: vài bắp ngô nếp, mấy quả bưởi quê, một hũ mắm tép — bảo “lúc nào rảnh bố sẽ ra thăm”.

    Hôm ấy, ông chẳng báo trước. Ông nghĩ: “Con mình — máu mủ — cần chi khách sáo.”

    5 giờ 50 chiều, cửa kính tự động ngoài sảnh chung cư hắt bóng ông già lóng ngóng. Bác bảo vệ hỏi:
    – Cụ vào tòa nào ạ?
    – Tòa B… cháu Khôi nhà tôi tầng 18.

    Intercom reo. Giọng Khôi ồn ào lẫn tiếng bát đũa:
    – Ai đấy?
    – Bố này! Bố vừa lên Hà Nội, bố ghé thăm.

    Khoảnh khắc im lặng. Rồi một câu cộc lốc:
    – Bố lên sao không gọi trước? Giờ cơm rồi, bọn con đang bận!

    Ông Tâm ngắc ngứ:
    – Bố… tiện đường… mang ít quà quê…
    Đầu dây khựng lại. Tiếng Linh vọng mỏng tang:
    – Mở đi, anh. Mở cho xong.

    Cửa mở. Linh đứng trong, trang điểm nhẹ, áo ngủ lụa màu ngà. Bên bàn ăn, hai người nữa: bố mẹ vợ của Khôi, mới ra ở cùng “để tiện trông cháu sau này”. Họ ngước nhìn ông một lượt rồi cúi xuống bát. Mâm cơm đã dọn. Chỗ của ông? Một bát sứ trắng để trơ bên mép bàn.

    Khôi gượng gạo:
    – Bố vào đi. Nhưng mà lần sau bố gọi trước, để con sắp xếp, chứ… nhà chật.

    Ông Tâm cười xòa, giơ túi quà:
    – Bưởi vườn nhà đấy. Với mắm tép…
    Mẹ Linh nhíu mày:
    – Ở chung cư kín, mùi mắm… cũng hơi…
    Linh cười nhạt:
    – Để con bọc lại mang xuống hầm rác.

    Bữa cơm chìm trong tiếng muỗng chạm bát khô khốc. Bố vợ Khôi kể về suất đầu tư nhà trọ “mua xong cho thuê, lời lắm”. Linh hỏi chồng:
    – Lát nữa anh nhớ dặn bố đừng bày quà quê linh tinh lên ban công. Camera bắt đấy.
    Khôi:
    – Ừ.

    Ông Tâm ngồi lọt thỏm, bỗng thấy nồi canh ngót như mặn hơn. Ông gật lia lịa:
    – Ờ, ờ… bố biết rồi…

    Đêm ấy, ông được trải tấm đệm mỏng ngoài phòng khách. “Con chịu khó nhé bố, giường kín người rồi,” Khôi nói. Ông xua tay, “bố ngủ đâu chả được”.

    2. 1 giờ 57 — tiếng thì thầm sau cánh cửa

    Lạ nhà, ông không ngủ nổi. Gần 2 giờ sáng, ông khát nước, lò dò qua trước phòng vợ chồng Khôi. Cánh cửa khép hờ. Tiếng nói vọng ra, mảnh như sợi dây căng:

    Linh (thì thầm):
    – Em nói rồi, bố anh kiểu quê mùa, tự nhiên xách mắm xách bưởi đến giờ cơm… mất điểm. Ở đây ai người ta thế!

    Khôi (mệt mỏi):
    – Ừ… mai anh bảo bố về. Mẹ em ở đây còn phải sắp xếp chỗ. Nhà này có mỗi hai phòng.

    Mẹ Linh (lấn lên):
    – Cậu phải tế nhị. Bảo khéo khéo: “Bố bận việc đồng áng, cuối tuần con về thăm.” À với lại… cái mảnh đất hương hỏa nghe nói mặt đường to lắm, đúng không? Nếu cậu khéo, nhờ bố sang tên sớm, vợ chồng cậu mới xoay được tiền trả nốt ngân hàng. Đừng để lâu, nhỡ đổi ý.

    Khôi (im một nhịp):
    – Ừ… để con tính.

    Linh (cười khẩy):
    – Em không muốn sau này bố anh lù lù ra ở luôn đây đâu, ảnh hưởng hết kế hoạch của em. Mẹ còn tính mở tiệm dưới sảnh. Cần vốn.

    Một tiếng “rắc” nho nhỏ: ông Tâm giật mình, tay siết chặt thành ghế. Mồ hôi lạnh rịn lưng. Ông lùi lại, chậm như bóng, quay về chỗ đệm trải dưới sàn. Thở khẽ. Mắt mở trừng trong bóng tối.

    3. Chuyến xe sớm và cú điện thoại

    5 giờ sáng. Ông gấp gọn chăn, buộc lại túi vải. Không đánh thức ai. Ông đi nhẹ như mèo, luồn qua hành lang, bấm thang máy. Sảnh vắng. Bác bảo vệ đêm ngáp dài, vẫn kịp chào:
    – Cụ về sớm thế ạ?
    – Ừ, việc đồng áng…

    Xe khách rời bến, sương Hà Nội ôm kín ô cửa. Ông áp trán lên kính, thấy mắt cay. Điện thoại rung.

    Khôi:
    – Bố đang ở đâu? Sao bố đi không nói gì?
    Ông Tâm:
    – Bố về rồi.
    Khôi (ngập ngừng):
    – Bố… giận con à? Hôm qua con… bực việc công ty. Tối nay con qua đón bố lại Hà Nội đi ăn phở…

    Ông im lặng. Rồi đột ngột đổi giọng, vừa chậm vừa chắc:
    – Bố định bàn chuyện đất. Mảnh hương hỏa ngoài mặt đường. Bố già rồi, muốn sang tên sớm cho đứa biết giữ nếp nhà.

    Bên kia, một nhịp thinh lặng. Rồi Khôi nói nhanh hơn, ấm hơn thường ngày:
    – Bố để con lo! Con sẽ sửa sang lại nhà từ đường, bố không phải vất vả nữa. Với lại… sang tên giờ hợp lý, vợ chồng con đang cần thêm vốn trả ngân hàng…

    Ông gật đầu, ừ hử mấy tiếng, cúp máy. Bàn tay trên đùi nắm lại, chậm rãi. Ông đã hiểu.

    4. “Giấy tờ hôm nào bố con mình làm”

    Hai tuần sau. Khôi gọi liên hồi. Ông không nhấc. Đến khi Khôi về quê, ông mới nhẩn nha pha ấm trà.

    – Bố, hôm trước bố bảo chuyện đất… con sắp xếp rồi, mai ra phường làm giấy tờ? – Khôi cười, ánh mắt phập phồng mong đợi.
    – Ờ, giấy tờ hôm nào bố con mình làm. – Ông rót trà, giọng đều. – Nhưng trước đó… bố muốn nghe con nói thật: con tính với mảnh đất ấy làm gì?

    Khôi chớp mắt, nhìn quanh.
    – Thì… đất để đấy… thờ cúng… rồi sau này con tính…
    Ông đặt chén xuống đĩa, tiếng sứ chạm nhau khẽ mà sắc:
    – Đừng dối. Con tính bán đi trả nợ ngân hàng, phải không?

    Khôi sững lại. Ông Tâm nhìn thẳng:
    – Đêm hôm ấy… bố nghe hết. “Bố lù lù ra ở luôn”, “mất điểm”, “sang tên sớm”… Con nói hay người khác nói — bố không phân biệt nữa. Nhưng bố nghe con im lặng.

    Khôi tím mặt, giọng nhỏ đi:
    – Con… xin lỗi. Con bị cuốn theo. Vợ con… mẹ vợ con… ai cũng nói. Con sợ bố lên ở chung…
    – Bố đã xin ở chung bao giờ? – Ông cắt lời. – Bố chỉ muốn gõ cửa nhìn con, ăn bữa cơm không bị coi là phiền.

    Khôi cúi gằm, bàn tay xoắn vào nhau.

    Chiều đó, Linh và bố mẹ cô cũng về quê “giải thích”. Căn bếp nhà ông Tâm thơm mùi cá kho, canh chua bắp chuối, rau rừng chấm mắm tép. Mẹ Linh nhìn hũ mắm, vẫn nhăn mặt theo thói quen, nhưng cố cười:
    – Dạ, con xin lỗi… hôm ấy con lỡ lời. Đô thị phức tạp nên bọn con…

    Ông Tâm xới cơm, không nhìn ai:
    – Người ta lỡ lời khi bất ngờ. Còn chuyện tính toán thì không gọi là lỡ.

    Linh nuốt nước bọt, hạ giọng:
    – Bố đừng hiểu lầm. Con…
    – Bố không giận. – Ông nói chậm, nhưng dứt. – Bố chỉ rút kinh nghiệm: già rồi, đi đâu phải gọi trước. Còn đất… bố sẽ giao cho người biết “gọi trước” với tổ tiên mỗi mồng một, ngày rằm.

    Khôi ngước lên, hoảng hốt:
    – Bố!

    Ông rút trong túi ra tập giấy tờ:
    – Đất đã sang tên cho Thắng – con anh cả của bố. Nó không giàu, nhưng ba năm nay chưa sót ngày thắp hương. Nó sang sửa lại nhà từ đường, bố thấy an lòng.

    Không khí đông cứng. Mẹ Linh tái mặt. Linh cắn môi. Khôi đứng dậy, đổ sập xuống ghế, mắt đỏ hoe:
    – Con… con đã sai.

    Ông Tâm thở dài. Giọng bỗng mềm lại:
    – Sai thì sửa. Bố không cần đất, cũng chẳng cần ở chung. Bố cần con trai của bố – thằng Khôi biết đỡ tay cho bố xách túi, biết đặt thêm một cái bát khi bố đến nhà. Đến cái bát mà con cũng… quên.

    Tối hôm đó, Khôi ở lại. Anh theo ông ra hiên, lặng lẽ thay bóng đèn, xếp lại đống rọ gà. Ông nhìn, không nói. Trước khi ngủ, Khôi lấy điện thoại, xoá mấy tin nhắn Linh催 giục “thuyết phục bố đổi lại”. Anh gõ một tin nhắn dài cho vợ: “Ngày mai chưa về. Anh ở quê với bố.”

    Sáng hôm sau, ông Tâm dậy từ 4 giờ. Khôi đã pha sẵn ấm chè.
    – Bố, cho con làm lại từ đầu. – Khôi nói, không quanh co. – Con sẽ mua thêm bát, gọi bố lên ăn cơm, gọi trước. Con không cần đất, con… cần bố.

    Ông khẽ gật, quay vào nhà, rút một phong bì mỏng, đưa con:
    – Đây là bản di chúc mới. Đất đã sang tên Thắng. Nhưng… bố lập một khoản nhỏ để giữ hương hàng tháng – đứng tên con. Điều kiện: mỗi tháng con tự tay về quê một lần, thắp hương, ăn bữa cơm với bố. Không xong, bố nhờ pháp lý chuyển luôn cho nhà Thắng.

    Khôi ôm lấy ông, bật khóc như đứa trẻ. Ngoài sân, gió sông Lam thổi tan mùi hương trà nóng. Một con diều giấy từ bãi bên kia khẽ vút lên cao.

    Ở tầng 18 xa xôi, Linh đứng tựa cửa kính, nhìn thành phố loang sáng. Cô nhắn cho mẹ: “Mẹ ạ, chắc con phải học lại cách gọi trước – không phải với bảo vệ hay intercom, mà với lương tâm.”

    Còn ông Tâm, trưa ấy ngồi bên hiên, chậm rãi ăn bát cơm chan canh rau. Ông không còn đau vì một câu “bố lên sao không nói trước”. Ông mỉm cười: từ nay, mỗi tháng sẽ có một tiếng gõ cửa đúng hẹn. Và lần này, người gõ cửa đã học cách mở cửa lòng mình.

  • 20 năm trước, người phụ nữ b;ỏ chồng và 4 đứa con b ơ v.ơ, lên thành phố đ;e th;uê cho đại gia

    20 năm trước, người phụ nữ b;ỏ chồng và 4 đứa con b ơ v.ơ, lên thành phố đ;e th;uê cho đại gia

    Trời miền Tây tháng Sáu oi nồng, hơi đất quyện mùi rơm khét. Căn nhà nhỏ lợp tôn nằm nép bên con lộ đất đỏ, nơi đó, từng có tiếng trẻ con ríu rít mỗi chiều. Bây giờ chỉ còn người đàn ông gầy, đôi mắt thâm sâu và bốn đứa con đã lớn, ít nói như nhau. Người ta nói, đàn ông mà bị vợ bỏ thì khổ gấp đôi người đàn bà, nhất là khi trong tay chẳng có gì ngoài mấy đứa nhỏ.

    Hai mươi năm trước, bà Hạnh bỏ đi.

    Bà khi ấy mới ngoài ba mươi, tóc dài, da trắng, có nét sắc sảo hiếm thấy ở làng nghèo. Ông Dũng, chồng bà, chỉ là thợ hồ. Cuộc sống chật vật, bữa cơm quanh quẩn với cá khô và canh chua bần. Bà Hạnh hay thở dài, rồi một ngày người ta thấy bà mặc bộ đầm đỏ, lên xe hơi đi mất, để lại bốn đứa con, đứa lớn mới mười tuổi, đứa út còn bú.

    Người ta đồn: bà theo ông Phát — một đại gia ở Sài Gòn, góa vợ, có mấy công ty bất động sản.
    Có người bảo bà làm thế để “đổi đời”, có người bảo bà bị mê hoặc bởi tiền.
    Riêng ông Dũng, ông chỉ im lặng.
    Tối đó, ông đốt hết mấy tấm hình cưới, rồi đi làm gấp đôi ca. Ông vừa làm thợ hồ, vừa chạy xe ôm, miễn sao mấy đứa nhỏ được ăn học.


    Cuộc đời bà Hạnh sau đó là một chuỗi ngày vàng son. Ở Sài Gòn, bà sống trong căn biệt thự trắng, có người giúp việc, có tài xế riêng. Bà sinh cho ông Phát hai đứa con — một trai một gái. Ông Phát vui vẻ, thưởng cho bà ba tỷ và sang tên một căn nhà đứng tên bà.
    Bà cười nhiều, đi spa, mua túi hàng hiệu, uống rượu vang mỗi tối. Mấy năm đầu, bà còn nằm mơ thấy mấy đứa con ở quê, tóc cháy nắng, chạy theo tiếng gọi “má ơi!”. Nhưng rồi thời gian và nhung lụa làm mờ dần ký ức. Bà dặn lòng: “Quá khứ chỉ làm khổ mình.”

    Rồi ông Phát bệnh. Người ta phát hiện ông ung thư gan giai đoạn cuối. Sau khi ông mất, vợ con của ông ở nước ngoài về, không chấp nhận bà Hạnh. Họ kiện, kéo nhau ra tòa, tranh chấp tài sản. Bà Hạnh chỉ giữ được số tiền nhỏ và bị đuổi khỏi biệt thự.
    Hai đứa con với ông Phát được gửi cho họ hàng bên nội nuôi, vì bà không có tên trong hộ khẩu nhà ông. Bà quay lại căn nhà nhỏ thuê ở quận ven, lặng lẽ sống một mình.


    Thời gian cứ thế trôi. Hai mươi năm kể từ ngày bà rời quê. Một sáng, bà nhận được tin nhắn lạ:

    “Má có muốn biết con của má bây giờ ra sao không?”

    Bà giật mình. Tim đập dồn dập như thời trẻ. Số lạ, không tên. Bà nhắn lại:

    “Con là ai?”

    Phía bên kia không trả lời. Nhưng mấy ngày sau, bà nhận được một bức ảnh: một người đàn ông đang đứng trước căn nhà cũ ở quê, tay cầm cây gỗ, phía sau là biển hiệu “Dũng – thợ xây”.
    Người đó là chồng cũ bà.
    Bên cạnh ông, là ba thanh niên và một cô gái, gương mặt có nét giống bà đến lạ.

    Bà ngồi lặng. Mọi ký ức như sống lại.
    Bà từng bỏ rơi họ, bỏ cả tuổi thơ của con, chỉ để đổi lấy ba tỷ.
    Bây giờ, họ vẫn sống, có vẻ không giàu nhưng bình yên.
    Bà Hạnh bỗng thấy mình cô độc đến lạnh người.


    Bà quyết định về quê.
    Chuyến xe đò từ bến Miền Tây chạy suốt đêm. Sáng ra, bà bước xuống, chân run run. Con lộ đất năm nào giờ đã thành đường nhựa. Căn nhà cũ vẫn đó, chỉ khác là cổng sắt mới sơn, giàn bông giấy nở đỏ rực.

    Bà đứng ngoài cổng, không dám bấm chuông.
    Một người phụ nữ trẻ đi qua, nhìn bà một lát rồi hỏi:
    – Cô tìm ai vậy?
    – Cô… cô tìm anh Dũng.

    Người kia mỉm cười:
    – Ba con hả? Ba con mất rồi, năm ngoái.

    Bà Hạnh như bị ai đó tát. Mắt hoa lên, tay bấu vào cột cổng. Cô gái nhìn bà, ngờ ngợ:
    – Cô… là má con sao?

    Bà gật. Nước mắt trào ra.
    Nhưng cô gái chỉ đứng im, ánh mắt lạnh lẽo.
    – Ba con bệnh mấy năm, chưa bao giờ nhắc đến má. Ổng nói má chết rồi.

    Cô nói xong, quay vào nhà, đóng cổng lại.

    Bà Hạnh đứng đó, nắng chang chang, tiếng ve rền bên tai. Bà ngồi sụp xuống, nhớ lại ngày mình bỏ đi, cũng giữa mùa hè như thế này. Khi ấy, bà còn son, còn tin rằng tiền có thể mua lại hạnh phúc.


    Từ đó, bà sống vật vờ ở quê, thuê phòng nhỏ gần chợ. Bà thỉnh thoảng thấy mấy đứa con đi qua mà không dám gọi. Một lần, bà lén bỏ vào giỏ xe của con trai cả một phong bì, trong đó có mấy tờ tiền và một tờ giấy viết nguệch ngoạc:

    “Má xin lỗi. Nếu có thể, cho má một cơ hội được nhìn các con.”

    Phong bì bị trả lại, kèm theo dòng chữ nguệch ngoạc khác:

    “Không có má nào bỏ con vì tiền. Bà cứ sống đời bà đi.”

    Từ hôm đó, bà không ra chợ nữa.


    Mùa nước nổi năm sau, có người thấy bà ngồi một mình bên bờ sông, nhìn về phía xa. Trời đổ mưa. Khi người ta quay lại, bà đã không còn.
    Công an tìm thấy chiếc ví trong túi áo: chỉ có vài chục ngàn, một tấm hình cũ chụp ông Dũng và bốn đứa nhỏ năm xưa, đã nhòe màu.

    Cô con gái út khi nghe tin, về đứng trước nơi người ta vớt xác, lặng lẽ thắp nén nhang. Cô nói khẽ:
    – Má… nếu má ở lại, chắc con không ghét má đâu.

    Người ta kể rằng, hôm đó trời mưa rất lâu. Dòng sông đục ngầu nhưng phẳng lặng đến lạ.
    Ai đó nói, đó là cơn mưa cuối mùa — cũng là cơn mưa tiễn một kiếp người đã lạc đường.


    Mấy năm sau, người ta thấy trên mộ vô danh ở cuối làng có khắc thêm một dòng chữ nhỏ, do ai đó mới khắc:

    “Một người mẹ từng đi lạc trong giấc mộng giàu sang.”

    Không ai biết ai làm điều đó.
    Chỉ biết rằng mỗi chiều, khi nắng tắt, có cô gái trẻ vẫn mang hoa ra mộ, ngồi rất lâu, nhìn về phía bầu trời tím nhạt.
    Có lẽ cô đã tha thứ.
    Nhưng người đã ra đi — chẳng còn nghe thấy nữa.

  • “Nhớ chứ. Hôm ấy, em cõng anh. Còn hôm nay, đến lượt anh cõng em – đi qua nửa đời bình yên.”

    “Nhớ chứ. Hôm ấy, em cõng anh. Còn hôm nay, đến lượt anh cõng em – đi qua nửa đời bình yên.”

    Tôi bị gả đi như một món hàng.
    Mẹ kế tôi nói: “Nhà đó giàu có, con chỉ cần ngoan ngoãn, coi như đổi đời.”
    Tôi im lặng, không phản kháng. Có lẽ vì từ ngày cha mất, tôi đã quen với cảm giác mình chẳng có quyền lựa chọn.

    Chú rể của tôi là An – người đàn ông được đồn là tàn tật, suốt ngày ngồi xe lăn. Người ta bảo anh từng là thiếu gia nổi tiếng, nhưng sau một vụ tai nạn xe, đôi chân liệt hoàn toàn, vị hôn thê bỏ đi, còn anh thì sống ẩn dật trong căn biệt thự lạnh lẽo.
    Và tôi – một cô gái nghèo, chẳng danh phận – trở thành “vợ của người tàn phế”.

    Đám cưới diễn ra trong sự lặng lẽ. Không pháo, không tiếng nhạc, không nụ cười. Chỉ có tôi, trong chiếc váy trắng cũ, đứng cạnh người đàn ông trầm tĩnh ấy, nhận những ánh nhìn thương hại và dèm pha.

    Khi xe đưa tôi về nhà chồng, mẹ kế chỉ kịp nói nhỏ:

    “Nhớ giữ mồm giữ miệng, đừng để mất lòng nhà họ.”
    Rồi bà quay đi, như vừa buông xuống một món hàng giao xong cho người ta.


    Căn biệt thự nơi tôi đến đẹp nhưng lạnh.
    Người hầu ít, không khí im lìm.
    Anh – người chồng mới cưới – chỉ khẽ gật đầu, nói giọng đều đều:

    “Từ nay, cô cứ ở đây, muốn làm gì thì làm. Tôi không can thiệp.”

    Không gọi tôi là “vợ”, không nhìn tôi lâu hơn một giây.
    Chúng tôi sống cùng nhà mà như hai người xa lạ.

    Ban ngày anh đọc sách trong thư phòng. Ban đêm tôi ngủ ở phòng bên cạnh.
    Thỉnh thoảng, tiếng bánh xe lăn trên sàn gỗ vang lên đều đặn – âm thanh ấy trở thành nhịp thời gian của căn nhà.

    Tôi từng nghĩ:

    “Mình đã hết đời rồi. Một cuộc hôn nhân mua bán, một người chồng chẳng thể bước đi.”


    Đêm tân hôn, người giúp việc đã về hết.
    Anh ngồi bên giường, còn tôi loay hoay cầm chăn. Không khí im phăng phắc.

    Tôi run, không biết phải nói gì. Anh thấy thế, khẽ nói:

    “Cô không cần thương hại tôi. Tôi biết tôi là gánh nặng.”

    Tôi vội lắc đầu:

    “Không… không phải vậy…”

    Rồi không hiểu sao, tôi lại bước đến, khom người xuống:

    “Để tôi giúp anh lên giường nghỉ.”

    Anh thoáng sững, đôi mắt sâu hun hút nhìn tôi, rồi gật đầu khẽ.
    Tôi vòng tay qua lưng anh, cố gắng cõng anh lên. Nhưng anh nặng hơn tôi tưởng.
    Chỉ vài bước, chân tôi trượt phải mép thảm, cả hai cùng ngã xuống nền gỗ.

    Tiếng “rầm” vang lên, đau điếng.
    Tôi vội chống dậy, định xin lỗi, nhưng bỗng khựng lại.

    Dưới lớp chăn mỏng, tôi cảm nhận được một thứ gì đó cử động.
    Anh cũng nhìn tôi – ánh mắt chợt thay đổi.
    Cả hai sững lại vài giây trong im lặng.

    Tôi lắp bắp:

    “Anh… anh còn cảm giác sao?”

    Anh cúi đầu, cười nhẹ – nụ cười vừa buồn, vừa bất lực:

    “Bác sĩ nói, nếu tập vật lý trị liệu, có thể đi lại được. Nhưng tôi không muốn nữa. Khi người ta bỏ anh lại chỉ vì anh không còn đứng vững, thì có đi lại được hay không… còn nghĩa gì đâu.”

    Giọng anh trầm, khàn.
    Tôi bỗng thấy nghèn nghẹn. Không phải vì thương hại, mà vì thấy nỗi đau trong lòng anh còn sâu hơn vết thương ở chân.

    Đêm đó, tôi nằm bên ngoài, trằn trọc không ngủ được.
    Câu nói ấy lặp lại mãi trong đầu tôi:

    “Không còn lý do để cố nữa.”


    Những ngày sau, tôi bắt đầu thay đổi.
    Buổi sáng, tôi đẩy xe lăn đưa anh ra ban công, bắt anh ngắm bình minh dù anh cau mày:

    “Tôi không thích ánh sáng.”
    Tôi cười:
    “Nhưng ánh sáng vẫn thích anh, nên đừng trốn nữa.”

    Anh im lặng, rồi không hiểu sao… cũng thôi không chống đối.

    Cứ thế, sáng nào tôi cũng ép anh ra vườn. Tôi kể chuyện linh tinh, chuyện hàng xóm, chuyện tôi từng bị mẹ kế nhốt trong bếp, chuyện cái váy cưới mượn tạm người khác.
    Anh nghe, đôi khi khẽ cười.
    Nụ cười đầu tiên tôi thấy sau nhiều ngày.

    Tôi cũng tập cho anh đứng. Ban đầu, chỉ vài giây. Rồi vài bước. Anh ngã, tôi đỡ. Anh đau, tôi xoa chân.
    Anh nói:

    “Em không sợ tôi à?”
    Tôi đáp:
    “Không. Chỉ sợ anh bỏ cuộc.”

    Tôi không biết từ khi nào, trong ánh mắt anh không còn lạnh nữa.
    Và trong tim tôi, nỗi sợ ngày cưới dần tan biến.


    Một tối, anh kể:

    “Ngày tôi bị tai nạn, cô ta bảo: ‘Em không thể sống với người tàn phế.’ Rồi đi. Tôi cố gắng tập đi suốt nửa năm. Nhưng càng cố, tôi càng thấy mình vô nghĩa.”

    Tôi lặng im, rồi hỏi:

    “Nếu có người ở lại, anh có cố không?”
    Anh nhìn tôi:
    “Có lẽ.”

    Câu trả lời đó khiến tim tôi nhói lên.
    Không phải thương hại. Là cảm động.
    Vì tôi hiểu, tôi cũng từng như anh – một kẻ bị bỏ rơi, không còn tin rằng mình xứng đáng được yêu.


    Một ngày nọ, mẹ kế tôi tìm đến.
    Vẫn giọng điệu cũ:

    “Giờ mày sống sung sướng rồi, nhớ gửi ít tiền cho mẹ. Tao bán mày đâu có uổng.”

    Tôi chưa kịp nói thì anh đã đến. Anh lặng lẽ đặt lên bàn một tấm séc:

    “Cảm ơn bà đã mang cô ấy đến với tôi. Nhưng từ nay, bà không còn quyền gì với cô ấy nữa.”

    Mẹ kế ngây ra, mặt biến sắc. Còn tôi… nước mắt rơi.
    Lần đầu tiên trong đời, có người đứng ra bảo vệ tôi, không vì lợi ích, không vì nghĩa vụ.

    Tối đó, tôi ngồi bên giường anh, khẽ nói:

    “Cảm ơn anh.”
    Anh mỉm cười:
    “Anh không làm vì em nợ anh. Anh làm vì anh nợ chính mình – đã để em phải chịu cô đơn quá lâu.”


    Thời gian trôi, anh đã có thể đi được vài bước, rồi nhiều hơn.
    Mỗi sáng, anh vẫn chống gậy, tôi vẫn nắm tay anh, chậm rãi đi quanh vườn.
    Anh hỏi:

    “Nếu một ngày anh đi lại bình thường, em có rời đi không?”
    Tôi cười:
    “Nếu anh vẫn cần người pha cà phê dở, em ở lại.”

    Anh bật cười, cái cười làm tan cả sương sớm.


    Một buổi sáng, tôi tỉnh dậy không thấy anh.
    Hoảng hốt chạy ra vườn, tôi đứng sững.

    Anh đang đi, không gậy, không vịn, chậm mà vững.
    Nắng sớm rơi xuống vai anh, long lanh như giọt nước mắt tôi vừa rơi.

    Anh đến gần, nắm lấy tay tôi:

    “Anh đã tìm lại được đôi chân, nhờ em.
    Nhưng em biết không – thứ em chữa cho anh, không phải chân, mà là tim.”

    Tôi khóc, ôm lấy anh.
    Và tôi hiểu, đêm ấy khi cả hai cùng ngã, không chỉ có cơ thể chạm đất, mà trái tim chúng tôi cũng chạm nhau lần đầu tiên.


    Giờ đây, căn nhà ngày xưa lạnh lẽo ấy đầy tiếng cười.
    Mỗi sáng, anh tự bước ra ban công, rót cho tôi tách trà.
    Tôi hỏi đùa:

    “Anh còn nhớ đêm tân hôn không?”
    Anh cười:
    “Nhớ chứ. Hôm ấy, em cõng anh. Còn hôm nay, đến lượt anh cõng em – đi qua nửa đời bình yên.”

    Tôi tựa đầu vào vai anh, khẽ mỉm cười.
    Hóa ra, người ta không cần đôi chân khỏe mạnh để bước đi trong đời, chỉ cần một trái tim đủ mạnh để bước về phía nhau.